Phong độ Viettel FC gần đây, KQ Viettel FC mới nhất
Phong độ Viettel FC gần đây
-
17/05/2026Nam Định FCViettel FC 10 - 2W
-
10/05/2026Hồng Lĩnh Hà TĩnhViettel FC0 - 2W
-
03/05/20261 Viettel FCPhù Đổng1 - 0D
-
26/04/2026SHB Đà NẵngViettel FC2 - 2D
-
19/04/2026Viettel FCHoàng Anh Gia Lai0 - 0W
-
10/04/2026Viettel FCThanh Hóa FC0 - 0W
-
05/04/20261 Sông Lam Nghệ AnViettel FC1 - 0D
-
15/03/2026Viettel FCHải Phòng FC0 - 0W
-
08/03/2026Becamex Bình DươngViettel FC1 - 2W
-
21/03/2026Viettel FCTDTT Bắc Ninh 11 - 0W
Thống kê phong độ Viettel FC gần đây, KQ Viettel FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 3 | 0 |
Thống kê phong độ Viettel FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - V-League | 9 | 6 | 3 | 0 |
| - Siêu Cúp Quốc Gia Việt Nam | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Viettel FC gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026Nam Định FCViettel FC 10 - 2W
-
10/05/2026Hồng Lĩnh Hà TĩnhViettel FC0 - 2W
-
03/05/20261 Viettel FCPhù Đổng1 - 0D
-
26/04/2026SHB Đà NẵngViettel FC2 - 2D
-
19/04/2026Viettel FCHoàng Anh Gia Lai0 - 0W
-
10/04/2026Viettel FCThanh Hóa FC0 - 0W
-
05/04/20261 Sông Lam Nghệ AnViettel FC1 - 0D
-
15/03/2026Viettel FCHải Phòng FC0 - 0W
-
08/03/2026Becamex Bình DươngViettel FC1 - 2W
-
21/03/2026Viettel FCTDTT Bắc Ninh 11 - 0W
- Kết quả Viettel FC mới nhất ở giải V-League
- Kết quả Viettel FC mới nhất ở giải Siêu Cúp Quốc Gia Việt Nam
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Viettel FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Viettel FC (sân nhà) | 10 | 7 | 0 | 0 |
| Viettel FC (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH V-League mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 23 | 19 | 3 | 1 | 55 | 19 | 36 | 60 | H T T T T T |
| 2 | Viettel FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 36 | 19 | 17 | 49 | T T H H T T |
| 3 | Ninh Binh FC | 23 | 13 | 5 | 5 | 47 | 30 | 17 | 44 | T T B H T T |
| 4 | Hanoi FC | 23 | 13 | 3 | 7 | 44 | 25 | 19 | 42 | T T T T B T |
| 5 | Cong An TP Ho Chi Minh | 23 | 10 | 3 | 10 | 25 | 33 | -8 | 33 | B B T B T H |
| 6 | Hai Phong | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 30 | 5 | 31 | T B H B B T |
| 7 | Nam Dinh FC | 23 | 8 | 7 | 8 | 28 | 29 | -1 | 31 | B T H T B B |
| 8 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 6 | 10 | 14 | 25 | -11 | 27 | B T B H B T |
| 9 | Thanh Hoa | 23 | 5 | 9 | 9 | 25 | 31 | -6 | 24 | B H T H T B |
| 10 | Song Lam Nghe An | 23 | 6 | 6 | 11 | 25 | 34 | -9 | 24 | T H B B B B |
| 11 | Hoang Anh Gia Lai | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 | 32 | -13 | 22 | T B H T B B |
| 12 | Becamex TP Ho Chi Minh | 23 | 5 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 21 | B B H H B B |
| 13 | Da Nang | 23 | 3 | 8 | 12 | 27 | 39 | -12 | 17 | B B H B T H |
| 14 | PVF-CAND | 23 | 3 | 8 | 12 | 19 | 41 | -22 | 17 | H B B H T B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam