Kết quả Nam Định FC vs Viettel FC, 18h00 ngày 17/05
Kết quả Nam Định FC vs Viettel FC
Đối đầu Nam Định FC vs Viettel FC
Phong độ Nam Định FC gần đây
Phong độ Viettel FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 2.5
0.88U 2.5
0.921
2.38X
3.102
2.70Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.67O 1
0.82U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nam Định FC vs Viettel FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
V-League 2025-2026 » vòng 23
-
Nam Định FC vs Viettel FC: Diễn biến chính
-
25'0-0
-
37'0-1
Xuan Tien Dinh -
37'0-1
-
43'0-2
Nham Manh Dung -
88'0-2Dinh Viet Tu
-
90'0-2
-
90'0-2Dinh Viet Tu
-
Nam Dinh FC vs Viettel FC: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình kèo nhà cái world cup chính thức
-
27 Tran Ngoc Son88 Ly Cong Hoang Anh39 Lam Ti Phong72 Romulo da Silva Machado13 Tran Van Kien5 Dang Van Toi7 Nguyen Phong Hong Duy28 To Van Vu26 Tran Nguyen Manh4 Lucas Alves de Araujo77 Chadrac AkoloNham Manh Dung 23Tuan Tai Phan 12Paulinho Curua 14Lucas Vinicius Goncalves Silva 9Dao Van Nam 20Dinh Viet Tu 18Nguyen Van Tu 88Van Viet Nguyen 28Xuan Tien Dinh 19Kyle Colonna 2Wesley Nata Wachholz 25
- Đội hình dự bị
-
6A Mit10Caio Cesar da Silva Silveira3Duong Thanh Hao9Nguyen Van Toan17Nguyen Van Vi93Kevin Pham Ba14Rafaelson Bezerra82Tran Liem Dieu19Van Dat TranBui Tien Dung 4Dang Tuan Phong 15Duong Thanh Tung 22Nguyen Cong Phuong 6Khanh Nguyen Hoang 30Pedro Henrique 10Pham Van Phong 36Damian Vu Thanh 66Van Quyet Vu 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mauro JeronimoDuc Thang Nguyen
- BXH V-League
- BXH bóng đá Việt Nam mới nhất
-
Nam Định FC vs Viettel FC: Số liệu thống kê
-
Nam Định FCViettel FC
-
5Tổng cú sút4
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
6Phạt góc0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
184Pha tấn công90
-
-
96Tấn công nguy hiểm39
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH V-League 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 24 | 19 | 4 | 1 | 56 | 20 | 36 | 61 | T T T T T H |
| 2 | Viettel FC | 24 | 14 | 8 | 2 | 37 | 20 | 17 | 50 | T H H T T H |
| 3 | Ninh Binh FC | 24 | 13 | 6 | 5 | 48 | 31 | 17 | 45 | T B H T T H |
| 4 | Hanoi FC | 23 | 13 | 3 | 7 | 44 | 25 | 19 | 42 | T T T T B T |
| 5 | Cong An TP Ho Chi Minh | 24 | 10 | 4 | 10 | 26 | 34 | -8 | 34 | B T B T H H |
| 6 | Hai Phong | 24 | 9 | 4 | 11 | 35 | 32 | 3 | 31 | B H B B T B |
| 7 | Nam Dinh FC | 23 | 8 | 7 | 8 | 28 | 29 | -1 | 31 | B T H T B B |
| 8 | Hong Linh Ha Tinh | 24 | 7 | 7 | 10 | 15 | 26 | -11 | 28 | T B H B T H |
| 9 | Song Lam Nghe An | 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 34 | -8 | 27 | H B B B B T |
| 10 | Thanh Hoa | 24 | 5 | 10 | 9 | 26 | 32 | -6 | 25 | H T H T B H |
| 11 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 5 | 8 | 11 | 20 | 33 | -13 | 23 | B H T B B H |
| 12 | Becamex TP Ho Chi Minh | 24 | 5 | 6 | 13 | 27 | 40 | -13 | 21 | B H H B B B |
| 13 | Da Nang | 24 | 4 | 8 | 12 | 29 | 39 | -10 | 20 | B H B T H T |
| 14 | PVF-CAND | 24 | 3 | 9 | 12 | 20 | 42 | -22 | 18 | B B H T B H |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

