Phong độ Honka Espoo gần đây, KQ Honka Espoo mới nhất
Phong độ Honka Espoo gần đây
-
22/05/2026Honka EspooEPS Espoo1 - 0W
-
16/05/2026GrIFK KauniainenHonka Espoo1 - 3W
-
08/05/2026Honka EspooIlves Tampere II0 - 2D
-
02/05/2026HJS AkatemiaHonka Espoo0 - 0W
-
24/04/2026MuSaHonka Espoo0 - 2W
-
18/04/2026Honka EspooAifk Turku0 - 1D
-
29/04/2026AtlantisHonka Espoo1 - 1D
-
Pen [2-4]
-
16/04/2026LePaHonka Espoo0 - 4W
-
02/04/2026Honka EspooPuiu 11 - 0W
-
31/01/2026PPJ AkatemiaHonka Espoo0 - 0W
Thống kê phong độ Honka Espoo gần đây, KQ Honka Espoo mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 3 | 0 |
Thống kê phong độ Honka Espoo gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Phần Lan | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Finland - Kakkonen Lohko | 6 | 4 | 2 | 0 |
Phong độ Honka Espoo gần đây: theo giải đấu
-
02/04/2026Honka EspooPuiu 11 - 0W
-
31/01/2026PPJ AkatemiaHonka Espoo0 - 0W
-
29/04/2026AtlantisHonka Espoo1 - 1D
-
Pen [2-4]
-
16/04/2026LePaHonka Espoo0 - 4W
-
22/05/2026Honka EspooEPS Espoo1 - 0W
-
16/05/2026GrIFK KauniainenHonka Espoo1 - 3W
-
08/05/2026Honka EspooIlves Tampere II0 - 2D
-
02/05/2026HJS AkatemiaHonka Espoo0 - 0W
-
24/04/2026MuSaHonka Espoo0 - 2W
-
18/04/2026Honka EspooAifk Turku0 - 1D
- Kết quả Honka Espoo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Honka Espoo mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Phần Lan
- Kết quả Honka Espoo mới nhất ở giải Finland - Kakkonen Lohko
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Honka Espoo gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Honka Espoo (sân nhà) | 10 | 7 | 0 | 0 |
| Honka Espoo (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 20 | T H B T T T |
| 2 | KuPs | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 16 | T H B H H T |
| 3 | AC Oulu | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 7 | 6 | 15 | T B B T B T |
| 4 | Vaasa VPS | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | B T T H H T |
| 5 | HJK Helsinki | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 8 | 4 | 12 | H H T B H B |
| 6 | TPS Turku | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | T T H H T B |
| 7 | Gnistan Helsinki | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | B B H T H T |
| 8 | Lahti | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B B T B H H |
| 9 | SJK Seinajoen | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | T B H H H B |
| 10 | Ilves Tampere | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 6 | H B H T H B |
| 11 | IFK Mariehamn | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B B H H |
| 12 | Jaro | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 15 | -11 | 4 | H H H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: