Kết quả MuSa vs Honka Espoo, 23h00 ngày 24/04
-
Thứ sáu, Ngày 24/04/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.5
0.96-2.5
0.88O 4
0.97U 4
0.851
9.00X
7.002
1.17Hiệp 1+1.25
0.80-1.25
1.04O 1.75
1.03U 1.75
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MuSa vs Honka Espoo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 2
-
MuSa vs Honka Espoo: Diễn biến chính
-
15'0-1
Kariim Al Wehliye -
34'Christopher Abdou0-1
-
36'0-2
Umeh Chinedu -
57'Victor Chinonso Aloziem0-2
-
62'0-3
Benjamin Heikkinen -
65'0-4
Kariim Al Wehliye -
75'0-5
Kasperi Liikonen -
83'Luukas Heikkila0-5
-
86'Luoma N.0-5
-
87'0-6
Benjamin Ahokas
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
MuSa vs Honka Espoo: Số liệu thống kê
-
MuSaHonka Espoo
-
3Tổng cú sút26
-
-
2Sút trúng cầu môn19
-
-
4Phạt góc11
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
51Pha tấn công78
-
-
27Tấn công nguy hiểm78
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T H T T T H |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T T H T B |
| 3 | Jyvaskyla JK | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 14 | T T T H B H |
| 4 | Tampere United | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T B T H T |
| 5 | Jazz Pori | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | B T B T T T |
| 6 | SalPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 9 | T H B B T H |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 10 | TPV Tampere | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B B H |
| 11 | KuPS (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 12 | KPV | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | H B B B B B |

