Phong độ Bokelj Kotor gần đây, KQ Bokelj Kotor mới nhất
Phong độ Bokelj Kotor gần đây
-
17/05/2026Bokelj KotorArsenal Tivat1 - 0W
-
10/05/2026FK Mornar BarBokelj Kotor0 - 0D
-
03/05/2026Bokelj KotorFK Sutjeska Niksic1 - 1L
-
27/04/2026Jedinstvo Bijelo PoljeBokelj Kotor0 - 0D
-
18/04/2026Bokelj KotorJezero Plav0 - 2L
-
12/04/2026FK Mladost DGBokelj Kotor0 - 1W
-
08/04/2026Bokelj KotorOFK Petrovac0 - 0L
-
04/04/2026Decic TuziBokelj Kotor0 - 0D
-
21/03/2026Bokelj KotorFK Buducnost Podgorica0 - 0W
-
15/03/2026Arsenal TivatBokelj Kotor1 - 0L
Thống kê phong độ Bokelj Kotor gần đây, KQ Bokelj Kotor mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Bokelj Kotor gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Montenegro | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Bokelj Kotor gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026Bokelj KotorArsenal Tivat1 - 0W
-
10/05/2026FK Mornar BarBokelj Kotor0 - 0D
-
03/05/2026Bokelj KotorFK Sutjeska Niksic1 - 1L
-
27/04/2026Jedinstvo Bijelo PoljeBokelj Kotor0 - 0D
-
18/04/2026Bokelj KotorJezero Plav0 - 2L
-
12/04/2026FK Mladost DGBokelj Kotor0 - 1W
-
08/04/2026Bokelj KotorOFK Petrovac0 - 0L
-
04/04/2026Decic TuziBokelj Kotor0 - 0D
-
21/03/2026Bokelj KotorFK Buducnost Podgorica0 - 0W
-
15/03/2026Arsenal TivatBokelj Kotor1 - 0L
- Kết quả Bokelj Kotor mới nhất ở giải VĐQG Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bokelj Kotor gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bokelj Kotor (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Bokelj Kotor (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Montenegro mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 36 | 22 | 6 | 8 | 79 | 31 | 48 | 72 | T T T T H T |
| 2 | FK Grbalj Radanovici | 35 | 20 | 4 | 11 | 61 | 42 | 19 | 64 | T B B H T B |
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 36 | 16 | 14 | 6 | 48 | 33 | 15 | 62 | T H T H H T |
| 4 | FK Berane | 35 | 12 | 14 | 9 | 44 | 33 | 11 | 50 | B H B T H B |
| 5 | KOM Podgorica | 35 | 15 | 5 | 15 | 47 | 41 | 6 | 50 | T B B B B B |
| 6 | FK Podgorica | 36 | 13 | 8 | 15 | 38 | 45 | -7 | 47 | B H T B T H |
| 7 | FK Rudar Pljevlja | 36 | 12 | 9 | 15 | 46 | 47 | -1 | 45 | H T T B H H |
| 8 | Lovcen Cetinje | 35 | 13 | 6 | 16 | 30 | 43 | -13 | 45 | B B T T H T |
| 9 | OSK Igalo | 35 | 8 | 8 | 19 | 19 | 54 | -35 | 32 | B T B B H T |
| 10 | Internacional Podgorica | 35 | 5 | 8 | 22 | 31 | 74 | -43 | 23 | H H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro