Kết quả Arsenal Tivat vs Bokelj Kotor, 22h30 ngày 15/03
Kết quả Arsenal Tivat vs Bokelj Kotor
Đối đầu Arsenal Tivat vs Bokelj Kotor
Phong độ Arsenal Tivat gần đây
Phong độ Bokelj Kotor gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.88O 2.5
1.37U 2.5
0.531
1.83X
3.102
4.00Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.75O 0.75
0.78U 0.75
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arsenal Tivat vs Bokelj Kotor
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Montenegro 2025-2026 » vòng 25
-
Arsenal Tivat vs Bokelj Kotor: Diễn biến chính
-
19'Igor Vukcevic0-0
-
34'Nedjeljko Kovinic
1-0 -
42'Stanisa Mandic1-0
-
55'1-0Kristijan Radunovic
-
56'Armin Imamovic1-0
- BXH VĐQG Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
Arsenal Tivat vs Bokelj Kotor: Số liệu thống kê
-
Arsenal TivatBokelj Kotor
-
20Tổng cú sút6
-
-
16Sút trúng cầu môn5
-
-
2Phạt góc1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
118Pha tấn công127
-
-
49Tấn công nguy hiểm59
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH VĐQG Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 36 | 22 | 6 | 8 | 61 | 36 | 25 | 72 | H T H T T B |
| 2 | Mornar | 36 | 20 | 9 | 7 | 51 | 29 | 22 | 69 | T T H H H T |
| 3 | OFK Petrovac | 36 | 13 | 12 | 11 | 44 | 36 | 8 | 51 | B H B T H H |
| 4 | Decic Tuzi | 36 | 14 | 9 | 13 | 43 | 45 | -2 | 51 | H H T B B B |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 36 | 13 | 9 | 14 | 36 | 35 | 1 | 48 | H B H H T H |
| 6 | FK Mladost DG | 36 | 14 | 4 | 18 | 49 | 54 | -5 | 46 | B T T H B T |
| 7 | Arsenal Tivat | 36 | 12 | 10 | 14 | 36 | 46 | -10 | 46 | T H H B T B |
| 8 | Jezero Plav | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 48 | -10 | 41 | H H B H B B |
| 9 | Bokelj Kotor | 36 | 8 | 12 | 16 | 38 | 48 | -10 | 36 | H B H T B T |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 36 | 9 | 8 | 19 | 30 | 49 | -19 | 35 | H B H B T T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

