Phong độ Katwijk gần đây, KQ Katwijk mới nhất

Phong độ Katwijk gần đây

  • 16/05/2026
    Spakenburg
    Katwijk
    1 - 0
    L
  • 09/05/2026
    Katwijk
    Koninklijke HFC
    0 - 0
    W
  • 25/04/2026
    Katwijk
    ACV Assen
    2 - 1
    W
  • 18/04/2026
    De Treffers
    Katwijk 1
    0 - 0
    L
  • 11/04/2026
    Katwijk
    Rijnsburgse Boys
    2 - 1
    W
  • 04/04/2026
    HSV Hoek
    Katwijk
    1 - 0
    L
  • 28/03/2026
    Barendrecht
    Katwijk
    2 - 1
    W
  • 21/03/2026
    Katwijk
    Almere City Youth
    2 - 0
    W
  • 14/03/2026
    AFC
    Katwijk
    1 - 2
    D
  • 07/03/2026
    Katwijk
    Kozakken Boys
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Katwijk gần đây, KQ Katwijk mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 1 3

Thống kê phong độ Katwijk gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 3 Hà Lan 10 6 1 3

Phong độ Katwijk gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Katwijk mới nhất ở giải Hạng 3 Hà Lan

  • 16/05/2026
    Spakenburg
    Katwijk
    1 - 0
    L
  • 09/05/2026
    Katwijk
    Koninklijke HFC
    0 - 0
    W
  • 25/04/2026
    Katwijk
    ACV Assen
    2 - 1
    W
  • 18/04/2026
    De Treffers
    Katwijk 1
    0 - 0
    L
  • 11/04/2026
    Katwijk
    Rijnsburgse Boys
    2 - 1
    W
  • 04/04/2026
    HSV Hoek
    Katwijk
    1 - 0
    L
  • 28/03/2026
    Barendrecht
    Katwijk
    2 - 1
    W
  • 21/03/2026
    Katwijk
    Almere City Youth
    2 - 0
    W
  • 14/03/2026
    AFC
    Katwijk
    1 - 2
    D
  • 07/03/2026
    Katwijk
    Kozakken Boys
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Katwijk gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Katwijk (sân nhà) 7 6 0 0
Katwijk (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Katwijk thắng
Bại: là số trận Katwijk thua

BXH Hạng 3 Hà Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 33 18 10 5 67 34 33 64 T T T T T H
2 De Treffers 33 18 8 7 62 35 27 62 T T T T H T
3 HSV Hoek 33 19 5 9 58 35 23 62 T B T T B T
4 Spakenburg 33 16 8 9 70 57 13 56 B T T T H T
5 Rijnsburgse Boys 33 15 8 10 69 55 14 53 H B T B T B
6 HHC Hardenberg 33 16 5 12 55 42 13 53 T T T B B H
7 Katwijk 33 14 7 12 56 54 2 49 B T B T T B
8 Almere City Youth 33 14 5 14 65 58 7 47 T B T B T T
9 Kozakken Boys 33 13 8 12 46 53 -7 47 B T H T T H
10 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 33 12 9 12 70 69 1 45 T T B T B B
11 AFC 33 12 9 12 44 51 -7 45 T B B T T H
12 Barendrecht 33 13 4 16 61 82 -21 43 B T B B T B
13 RKAV Volendam 33 13 3 17 50 55 -5 42 B B H B B T
14 GVVV Veenendaal 33 12 6 15 48 62 -14 42 B B B T B H
15 Koninklijke HFC 33 11 3 19 30 47 -17 36 B B B B B B
16 IJsselmeervogels 33 9 4 20 44 61 -17 31 T T H B T H
17 Excelsior Maassluis 33 7 7 19 37 57 -20 28 B B H B B B
18 ACV Assen 33 6 9 18 44 69 -25 27 T B B B B T

Cập nhật: