Kết quả Katwijk vs Kozakken Boys, 21h30 ngày 07/03
Kết quả Katwijk vs Kozakken Boys
Đối đầu Katwijk vs Kozakken Boys
Phong độ Katwijk gần đây
Phong độ Kozakken Boys gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.79+0.25
0.97O 2.5
0.61U 2.5
1.151
2.10X
3.402
2.87Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 1.25
1.10U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Katwijk vs Kozakken Boys
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 25
-
Katwijk vs Kozakken Boys: Diễn biến chính
-
38'0-1
Mouad Hassan -
41'0-1Damian den Besten
-
56'Rick van der Meer0-1
-
60'Finn Janmaat (Assist:Bart Sinteur)
1-1 -
62'Finn Janmaat1-1
-
62'1-1Grad Damen
-
83'Finn Janmaat
2-1 -
83'2-1Jesse Giebels
-
84'2-1
-
90'Victor Van Den Bogert2-1
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Katwijk vs Kozakken Boys: Số liệu thống kê
-
KatwijkKozakken Boys
-
12Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
3Phạt góc3
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
113Pha tấn công85
-
-
65Tấn công nguy hiểm37
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 18 | 10 | 5 | 67 | 34 | 33 | 64 | T T T T T H |
| 2 | De Treffers | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 | 35 | 27 | 62 | T T T T H T |
| 3 | HSV Hoek | 33 | 19 | 5 | 9 | 58 | 35 | 23 | 62 | T B T T B T |
| 4 | Spakenburg | 33 | 16 | 8 | 9 | 70 | 57 | 13 | 56 | B T T T H T |
| 5 | Rijnsburgse Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 69 | 55 | 14 | 53 | H B T B T B |
| 6 | HHC Hardenberg | 33 | 16 | 5 | 12 | 55 | 42 | 13 | 53 | T T T B B H |
| 7 | Katwijk | 33 | 14 | 7 | 12 | 56 | 54 | 2 | 49 | B T B T T B |
| 8 | Almere City Youth | 33 | 14 | 5 | 14 | 65 | 58 | 7 | 47 | T B T B T T |
| 9 | Kozakken Boys | 33 | 13 | 8 | 12 | 46 | 53 | -7 | 47 | B T H T T H |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 33 | 12 | 9 | 12 | 70 | 69 | 1 | 45 | T T B T B B |
| 11 | AFC | 33 | 12 | 9 | 12 | 44 | 51 | -7 | 45 | T B B T T H |
| 12 | Barendrecht | 33 | 13 | 4 | 16 | 61 | 82 | -21 | 43 | B T B B T B |
| 13 | RKAV Volendam | 33 | 13 | 3 | 17 | 50 | 55 | -5 | 42 | B B H B B T |
| 14 | GVVV Veenendaal | 33 | 12 | 6 | 15 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B B T B H |
| 15 | Koninklijke HFC | 33 | 11 | 3 | 19 | 30 | 47 | -17 | 36 | B B B B B B |
| 16 | IJsselmeervogels | 33 | 9 | 4 | 20 | 44 | 61 | -17 | 31 | T T H B T H |
| 17 | Excelsior Maassluis | 33 | 7 | 7 | 19 | 37 | 57 | -20 | 28 | B B H B B B |
| 18 | ACV Assen | 33 | 6 | 9 | 18 | 44 | 69 | -25 | 27 | T B B B B T |

