Kết quả Katwijk vs Kozakken Boys, 21h30 ngày 07/03

Hạng 3 Hà Lan 2025-2026 » vòng 25

  • Katwijk vs Kozakken Boys: Diễn biến chính

  • 38'
    0-1
    goal Mouad Hassan
  • 41'
    0-1
    Damian den Besten
  • 56'
    Rick van der Meer
    0-1
  • 60'
    Finn Janmaat (Assist:Bart Sinteur) goal 
    1-1
  • 62'
    Finn Janmaat
    1-1
  • 62'
    1-1
    Grad Damen
  • 83'
    Finn Janmaat goal 
    2-1
  • 83'
    2-1
    Jesse Giebels
  • 84'
    2-1
  • 90'
    Victor Van Den Bogert
    2-1
  • BXH Hạng 3 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Katwijk vs Kozakken Boys: Số liệu thống kê

  • Katwijk
    Kozakken Boys
  • 12
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     

BXH Hạng 3 Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 33 18 10 5 67 34 33 64 T T T T T H
2 De Treffers 33 18 8 7 62 35 27 62 T T T T H T
3 HSV Hoek 33 19 5 9 58 35 23 62 T B T T B T
4 Spakenburg 33 16 8 9 70 57 13 56 B T T T H T
5 Rijnsburgse Boys 33 15 8 10 69 55 14 53 H B T B T B
6 HHC Hardenberg 33 16 5 12 55 42 13 53 T T T B B H
7 Katwijk 33 14 7 12 56 54 2 49 B T B T T B
8 Almere City Youth 33 14 5 14 65 58 7 47 T B T B T T
9 Kozakken Boys 33 13 8 12 46 53 -7 47 B T H T T H
10 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 33 12 9 12 70 69 1 45 T T B T B B
11 AFC 33 12 9 12 44 51 -7 45 T B B T T H
12 Barendrecht 33 13 4 16 61 82 -21 43 B T B B T B
13 RKAV Volendam 33 13 3 17 50 55 -5 42 B B H B B T
14 GVVV Veenendaal 33 12 6 15 48 62 -14 42 B B B T B H
15 Koninklijke HFC 33 11 3 19 30 47 -17 36 B B B B B B
16 IJsselmeervogels 33 9 4 20 44 61 -17 31 T T H B T H
17 Excelsior Maassluis 33 7 7 19 37 57 -20 28 B B H B B B
18 ACV Assen 33 6 9 18 44 69 -25 27 T B B B B T