Phong độ Molde gần đây, KQ Molde mới nhất
Phong độ Molde gần đây
-
25/05/2026Sarpsborg 08Molde1 - 1L
-
16/05/2026MoldeKristiansund BK1 - 0W
-
10/05/2026Tromso ILMolde0 - 0L
-
05/05/2026Bodo GlimtMolde0 - 1W
-
26/04/2026MoldeValerenga1 - 1W
-
20/04/2026Start KristiansandMolde1 - 0D
-
12/04/20261 MoldeHam-Kam3 - 0W
-
06/04/2026MoldeLillestrom0 - 0L
-
22/03/2026VikingMolde 13 - 1L
-
15/03/2026MoldeRosenborg BK1 - 0W
Thống kê phong độ Molde gần đây, KQ Molde mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Molde gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Na Uy | 10 | 5 | 1 | 4 |
Phong độ Molde gần đây: theo giải đấu
-
25/05/2026Sarpsborg 08Molde1 - 1L
-
16/05/2026MoldeKristiansund BK1 - 0W
-
10/05/2026Tromso ILMolde0 - 0L
-
05/05/2026Bodo GlimtMolde0 - 1W
-
26/04/2026MoldeValerenga1 - 1W
-
20/04/2026Start KristiansandMolde1 - 0D
-
12/04/20261 MoldeHam-Kam3 - 0W
-
06/04/2026MoldeLillestrom0 - 0L
-
22/03/2026VikingMolde 13 - 1L
-
15/03/2026MoldeRosenborg BK1 - 0W
- Kết quả Molde mới nhất ở giải VĐQG Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Molde gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Molde (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Molde (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 10 | 19 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Tromso IL | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 14 | 4 | 24 | T B H T B H |
| 3 | Bodo Glimt | 10 | 7 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 22 | T T B T T T |
| 4 | Lillestrom | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 6 | 19 | B T B T B B |
| 5 | Molde | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 12 | 4 | 16 | H T T B T B |
| 6 | Ham-Kam | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 14 | 1 | 16 | T T H T B T |
| 7 | Brann | 11 | 4 | 1 | 6 | 23 | 18 | 5 | 13 | H T T T B B |
| 8 | Sandefjord | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 13 | T H B T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 15 | -4 | 11 | B B B T B T |
| 10 | KFUM Oslo | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B T H B B T |
| 11 | Kristiansund BK | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 11 | H H B B T B |
| 12 | Valerenga | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 11 | B B H B T B |
| 13 | Aalesund FK | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | B H B T T H |
| 14 | Fredrikstad | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 15 | Rosenborg | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 8 | H H B T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 26 | -14 | 7 | B B H B B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena