Kết quả Molde vs Valerenga, 19h30 ngày 26/04
Kết quả Molde vs Valerenga
Nhận định, Soi kèo Molde vs Valerenga 19h00 ngày 26/4: Niềm vui cho chủ nhà
Phong độ Molde gần đây
Phong độ Valerenga gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/04/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.05+0.5
0.85O 3
0.88U 3
1.001
2.00X
3.702
3.30Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.80O 1.25
0.90U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Molde vs Valerenga
-
Sân vận động: Aker stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 6
-
Molde vs Valerenga: Diễn biến chính
-
21'Fredrik Gulbrandsen (Assist:Eirik Hestad)
1-0 -
38'Fredrik Gulbrandsen1-0
-
45'1-1
Lucas Haren (Assist:Mathias Grundetjern) -
46'1-1Petter Strand
Elias Sorensen -
48'1-1Hakon Sjatil
-
51'Emil Breivik (Assist:Samukelo Kabini)
2-1 -
55'Fredrik Gulbrandsen (Assist:Sondre Milian Granaas)
3-1 -
57'Eirik Hestad
4-1 -
63'Jacob Christensen
Mats Moller Daehli4-1 -
63'Jalal Abdullai
Fredrik Gulbrandsen4-1 -
69'4-1Odin Thiago Holm
Hakon Sjatil -
69'4-1Gabriel Rajkovic
Mathias Grundetjern -
80'Viktor Bender
Eirik Hestad4-1 -
86'Sondre Milian Granaas (Assist:Jalal Abdullai)
5-1 -
88'5-1Vegar Eggen Hedenstad
Lucas Haren -
89'5-1Kevin Tshiembe
Ivan Nasberg -
89'Trent Kone Doherty
Sondre Milian Granaas5-1 -
89'Oskar Spiten-Nysaeter
Emil Breivik5-1
-
Molde vs Valerenga: Đội hình chính và dự bị
-
Molde4-2-3-1Valerenga4-4-222Albert Posiadala26Samukelo Kabini33Birk Risa4Sivert Hansen18Halldor Stenevik17Mats Moller Daehli15Vebjorn Hoff23Sondre Milian Granaas10Emil Breivik5Eirik Hestad8Fredrik Gulbrandsen8Henrik Rorvik Bjordal17Mathias Grundetjern77Lucas Haren28Magnus Westergaard10Carl Lange11Elias Sorensen3Hakon Sjatil4Aaron Kiil Olsen37Ivan Nasberg2Kolbeinn Birgir Finnsson1Oscar Hedvall
- Đội hình dự bị
-
9Jalal Abdullai28Viktor Bender14Jacob Christensen19Eirik Haugan31Blerton Isufi24Trent Kone Doherty25Martin Linnes32Mads Myklebust21Oskar Spiten-NysaeterVegar Eggen Hedenstad 6Odin Thiago Holm 15Sebastian Jarl 55Gabriel Rajkovic 9Magnus Smelhus Sjoeng 21Petter Strand 24Kevin Tshiembe 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Erling MoeGeir Bakke
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Molde vs Valerenga: Số liệu thống kê
-
MoldeValerenga
-
18Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
6Phạm lỗi7
-
-
2Phạt góc5
-
-
7Sút Phạt6
-
-
0Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
6Cứu thua2
-
-
14Cản phá thành công16
-
-
8Thử thách4
-
-
25Long pass23
-
-
4Successful center2
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút2
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
9Đánh chặn11
-
-
22Ném biên21
-
-
559Số đường chuyền411
-
-
88%Chuyền chính xác81%
-
-
63Pha tấn công54
-
-
35Tấn công nguy hiểm35
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
3Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
15Shots Inside Box7
-
-
3Shots Outside Box3
-
-
47Duels Won43
-
-
3.53Expected Goals1.38
-
-
3.41xG Open Play1.2
-
-
3.53xG Non Penalty1.38
-
-
3.26xGOT2.07
-
-
38Touches In Opposition Box27
-
-
20Accurate Crosses11
-
-
35Ground Duels Won37
-
-
12Aerial Duels Won6
-
-
29Clearances31
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 9 | 8 | 0 | 1 | 27 | 9 | 18 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Tromso IL | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 23 | T T B H T B |
| 3 | Lillestrom | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 9 | 19 | H T B T B T |
| 4 | Bodo Glimt | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 16 | H T T T B T |
| 5 | Molde | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 16 | T H T T B T |
| 6 | Brann | 9 | 4 | 1 | 4 | 21 | 13 | 8 | 13 | B B H T T T |
| 7 | Ham-Kam | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 13 | B T T H T B |
| 8 | Sandefjord | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 13 | T H B T T B |
| 9 | Valerenga | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 11 | H B B H B T |
| 10 | Fredrikstad | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 11 | Sarpsborg 08 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H B B B T B |
| 12 | Kristiansund BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | -5 | 8 | B T H H B B |
| 13 | KFUM Oslo | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 17 | -7 | 8 | H B T H B B |
| 14 | Rosenborg | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 8 | T H H B T B |
| 15 | Aalesund FK | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 16 | -6 | 6 | B H B H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 9 | 0 | 4 | 5 | 9 | 22 | -13 | 4 | B H B B H B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

