Phong độ Goianesia GO gần đây, KQ Goianesia GO mới nhất
Phong độ Goianesia GO gần đây
-
27/07/2025Ceilandia DFGoianesia GO 11 - 0L
-
20/07/2025Goianesia GOLuverdense0 - 1D
-
13/07/2025Aparecidense GOGoianesia GO 10 - 1L
-
06/07/20251 Goianesia GOGoiania 10 - 0L
-
29/06/2025Porto VelhoGoianesia GO0 - 0D
-
16/06/2025Capital CFGoianesia GO0 - 0D
-
09/06/20251 Goianesia GOMixto EC2 - 0D
-
01/06/2025Mixto ECGoianesia GO 12 - 2L
-
26/05/2025Goianesia GOCapital CF0 - 1L
-
19/05/2025Goianesia GOPorto Velho0 - 0D
Thống kê phong độ Goianesia GO gần đây, KQ Goianesia GO mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 5 | 5 |
Thống kê phong độ Goianesia GO gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - D4 Brazil | 10 | 0 | 5 | 5 |
Phong độ Goianesia GO gần đây: theo giải đấu
-
27/07/2025Ceilandia DFGoianesia GO 11 - 0L
-
20/07/2025Goianesia GOLuverdense0 - 1D
-
13/07/2025Aparecidense GOGoianesia GO 10 - 1L
-
06/07/20251 Goianesia GOGoiania 10 - 0L
-
29/06/2025Porto VelhoGoianesia GO0 - 0D
-
16/06/2025Capital CFGoianesia GO0 - 0D
-
09/06/20251 Goianesia GOMixto EC2 - 0D
-
01/06/2025Mixto ECGoianesia GO 12 - 2L
-
26/05/2025Goianesia GOCapital CF0 - 1L
-
19/05/2025Goianesia GOPorto Velho0 - 0D
- Kết quả Goianesia GO mới nhất ở giải D4 Brazil
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Goianesia GO gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Goianesia GO (sân nhà) | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Goianesia GO (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH CGD Brazil mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goias | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 1 | 13 | 20 | H T T T T T |
| 2 | Vila Nova | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 18 | T T B T B T |
| 3 | AE Jataiense | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | T T B T T B |
| 4 | Atletico Clube Goianiense | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 14 | H B T T H B |
| 5 | Abecat Ouvirdorense | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 14 | T T T B H H |
| 6 | AA Anapolina | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 12 | -2 | 12 | T T B B T B |
| 7 | Anapolis FC | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | -1 | 11 | B T T B H T |
| 8 | katalang BA | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 6 | -1 | 9 | B B B T H T |
| 9 | Goiatuba | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 7 | B B B T B T |
| 10 | Aparecidense GO | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 14 | -4 | 6 | H B T B B H |
| 11 | Centro Oeste | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 15 | -11 | 6 | B B H B T B |
| 12 | Uniao Inhumas | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 | 2 | H B H B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes