Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về HIFK vs Kiffen Helsinki, 23h00 ngày 18/5
Kết quả HIFK vs Kiffen Helsinki
Đối đầu HIFK vs Kiffen Helsinki
Phong độ HIFK gần đây
Phong độ Kiffen Helsinki gần đây
Finland - Kakkonen Lohko 2026: HIFK vs Kiffen Helsinki
-
Giải đấu: Finland - Kakkonen LohkoMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 18/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu HIFK vs Kiffen Helsinki trước đây
-
10/09/2010HIFK1 - 1Kiffen Helsinki1 - 0D
-
07/06/2010Kiffen Helsinki0 - 0HIFK0 - 0D
-
15/09/2009Kiffen Helsinki0 - 1HIFK0 - 0W
-
16/07/2009HIFK1 - 2Kiffen Helsinki0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu HIFK vs Kiffen Helsinki
- Thống kê lịch sử đối đầu HIFK vs Kiffen Helsinki: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HIFK vs Kiffen Helsinki: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Finland - Kakkonen Lohko | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu HIFK vs Kiffen Helsinki: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HIFK (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HIFK (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận HIFK thắng
Bại: là số trận HIFK thua
Thắng: là số trận HIFK thắng
Bại: là số trận HIFK thua
BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội HIFK và Kiffen Helsinki trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T H T T T H |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T T H T B |
| 3 | Jyvaskyla JK | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 14 | T T T H B H |
| 4 | Tampere United | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T B T H T |
| 5 | Jazz Pori | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | B T B T T T |
| 6 | SalPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 9 | T H B B T H |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 10 | TPV Tampere | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B B H |
| 11 | KuPS (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 12 | KPV | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | H B B B B B |
Cập nhật:
