Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về VIFK vs GBK Kokkola, 22h30 ngày 01/8

Finland - Kakkonen Lohko 2026: VIFK vs GBK Kokkola

  • Giải đấu: Finland - Kakkonen Lohko
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 01/8/2025 22:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu VIFK vs GBK Kokkola trước đây

  • 03/06/2025
    GBK Kokkola
    3 - 2
    VIFK
    1 - 1
    L
  • 19/08/2023
    GBK Kokkola
    1 - 1
    VIFK
    0 - 0
    D
  • 27/05/2023
    VIFK
    0 - 1
    GBK Kokkola
    0 - 1
    L
  • 11/08/2022
    GBK Kokkola
    2 - 0
    VIFK
    0 - 0
    L
  • 18/05/2022
    VIFK
    5 - 2
    GBK Kokkola
    2 - 1
    W
  • 30/08/2021
    VIFK
    0 - 2
    GBK Kokkola
    0 - 0
    L
  • 13/06/2021
    GBK Kokkola
    0 - 2
    VIFK
    0 - 1
    W
  • 29/10/2020
    GBK Kokkola
    0 - 2
    VIFK
    0 - 0
    W
  • 26/08/2020
    VIFK
    4 - 0
    GBK Kokkola
    1 - 0
    W
  • 07/08/2020
    GBK Kokkola
    8 - 0
    VIFK
    4 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu VIFK vs GBK Kokkola

- Thống kê lịch sử đối đầu VIFK vs GBK Kokkola: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 1 5

- Thống kê lịch sử đối đầu VIFK vs GBK Kokkola: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Finland - Kakkonen Lohko 10 4 1 5

- Thống kê lịch sử đối đầu VIFK vs GBK Kokkola: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
VIFK (sân nhà) 4 2 0 2
VIFK (sân khách) 6 2 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận VIFK thắng
Bại: là số trận VIFK thua

BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội VIFKGBK Kokkola trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 OLS Oulu 16 7 7 2 35 22 13 28 H H T H T T
2 Jazz Pori 16 9 1 6 30 23 7 28 T T T T B B
3 Inter Turku II 16 8 2 6 43 28 15 26 T H B T B T
4 PK Keski Uusimaa 16 7 3 6 32 30 2 24 B B T T H B
5 MP MIKELI 16 6 5 5 24 20 4 23 H H H B T T
6 KuPS (Youth) 16 7 2 7 29 27 2 23 B T B B T T
7 Tampere United 16 7 2 7 25 25 0 23 H B B B T T
8 KPV 16 6 4 6 21 25 -4 22 B H T B B T
9 RoPS Rovaniemi 16 6 3 7 22 30 -8 21 H T B T T B
10 Jyvaskyla JK 16 5 4 7 22 22 0 19 T H T H B B
11 Atlantis 16 5 2 9 17 28 -11 17 H T B B H B
12 EPS Espoo 16 5 1 10 16 36 -20 16 B B H T B B

Cập nhật: