Kết quả Inter Turku II vs PK Keski Uusimaa, 20h00 ngày 24/05
Kết quả Inter Turku II vs PK Keski Uusimaa
Đối đầu Inter Turku II vs PK Keski Uusimaa
Phong độ Inter Turku II gần đây
Phong độ PK Keski Uusimaa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 3.75
0.90U 3.75
0.901
2.30X
3.802
2.45Hiệp 1+0
0.96-0
0.78O 1.5
0.87U 1.5
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Inter Turku II vs PK Keski Uusimaa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 8
-
Inter Turku II vs PK Keski Uusimaa: Diễn biến chính
-
23'Edor Hajdini
1-0 -
42'1-0Ossi Niemi
-
48'1-1
Jaakko Sivunen -
70'Alan Ahmed1-1
-
80'Rasmus Mendolin1-1
-
88'Rasmus Mendolin
2-1 -
90'Rasmus Mendolin2-1
-
90'2-1Ardiol Musa
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
Inter Turku II vs PK Keski Uusimaa: Số liệu thống kê
-
Inter Turku IIPK Keski Uusimaa
-
13Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
5Phạt góc6
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
81Pha tấn công66
-
-
46Tấn công nguy hiểm46
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RoPS Rovaniemi | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T H T B T |
| 2 | OLS Oulu | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T H B |
| 3 | Tampere United | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 16 | T B T H T T |
| 4 | Jazz Pori | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Jyvaskyla JK | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T T H B H B |
| 6 | SalPa | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 12 | H B B T H T |
| 7 | Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 11 | B H T H T T |
| 8 | Inter Turku II | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 19 | -2 | 10 | H T B B T T |
| 9 | PK Keski Uusimaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B B T H B |
| 10 | TPV Tampere | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 11 | KuPS (Youth) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 12 | KPV | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 32 | -30 | 2 | B B B B B B |

