Kết quả GBK Kokkola vs SJK Akatemia B, 21h00 ngày 23/05
Kết quả GBK Kokkola vs SJK Akatemia B
Đối đầu GBK Kokkola vs SJK Akatemia B
Phong độ GBK Kokkola gần đây
Phong độ SJK Akatemia B gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.80O 4
0.86U 4
0.841
2.20X
3.802
2.50Hiệp 1+0
0.77-0
1.03O 1.75
0.96U 1.75
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GBK Kokkola vs SJK Akatemia B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 6
-
GBK Kokkola vs SJK Akatemia B: Diễn biến chính
-
10'(OW)1-0
-
12'Luigi Moraes
2-0 -
24'Eemeli Kukkola
3-0 -
26'Ville Luokkala3-0
-
28'3-0Noah Rantasalmi
-
58'3-0Lassi Harju
-
65'3-0Eeli Lahti
-
90'Tomas Maldonado
4-0
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
GBK Kokkola vs SJK Akatemia B: Số liệu thống kê
-
GBK KokkolaSJK Akatemia B
-
23Tổng cú sút5
-
-
13Sút trúng cầu môn1
-
-
7Phạt góc7
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
67Pha tấn công75
-
-
61Tấn công nguy hiểm58
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RoPS Rovaniemi | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T H T B T |
| 2 | OLS Oulu | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T H B |
| 3 | Tampere United | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 16 | T B T H T T |
| 4 | Jazz Pori | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Jyvaskyla JK | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T T H B H B |
| 6 | SalPa | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 12 | H B B T H T |
| 7 | Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 11 | B H T H T T |
| 8 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T B B T H B |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | H T B B T T |
| 10 | TPV Tampere | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 11 | KuPS (Youth) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 12 | KPV | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 32 | -30 | 2 | B B B B B B |

