Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về GBK Kokkola vs Kuopion Elo, 21h00 ngày 27/7

Finland - Kakkonen Lohko 2026: GBK Kokkola vs Kuopion Elo

  • Giải đấu: Finland - Kakkonen Lohko
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 27/7/2025 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu GBK Kokkola vs Kuopion Elo trước đây

  • 23/05/2025
    Kuopion Elo
    1 - 2
    GBK Kokkola
    1 - 0
    W
  • 13/09/2024
    Kuopion Elo
    1 - 1
    GBK Kokkola
    0 - 1
    D
  • 10/08/2024
    Kuopion Elo
    3 - 1
    GBK Kokkola
    1 - 0
    L
  • 09/06/2024
    GBK Kokkola
    4 - 3
    Kuopion Elo
    4 - 0
    W
  • 23/09/2023
    Kuopion Elo
    2 - 0
    GBK Kokkola
    2 - 0
    L
  • 23/04/2023
    GBK Kokkola
    2 - 0
    Kuopion Elo
    2 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu GBK Kokkola vs Kuopion Elo

- Thống kê lịch sử đối đầu GBK Kokkola vs Kuopion Elo: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 3 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu GBK Kokkola vs Kuopion Elo: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Finland - Kakkonen Lohko 6 3 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu GBK Kokkola vs Kuopion Elo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
GBK Kokkola (sân nhà) 2 2 0 0
GBK Kokkola (sân khách) 4 1 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận GBK Kokkola thắng
Bại: là số trận GBK Kokkola thua

BXH Vòng Bảng Finland - Kakkonen Lohko mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội GBK KokkolaKuopion Elo trên Bảng xếp hạng của Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jazz Pori 15 9 1 5 29 21 8 28 B T T T T B
2 OLS Oulu 15 6 7 2 33 21 12 25 H H H T H T
3 PK Keski Uusimaa 15 7 3 5 31 27 4 24 T B B T T H
4 Inter Turku II 15 7 2 6 41 27 14 23 H T H B T B
5 KuPS (Youth) 16 7 2 7 29 27 2 23 B T B B T T
6 Tampere United 16 7 2 7 25 25 0 23 H B B B T T
7 KPV 16 6 4 6 21 25 -4 22 B H T B B T
8 RoPS Rovaniemi 16 6 3 7 22 30 -8 21 H T B T T B
9 MP MIKELI 15 5 5 5 21 19 2 20 T H H H B T
10 Jyvaskyla JK 16 5 4 7 22 22 0 19 T H T H B B
11 Atlantis 16 5 2 9 17 28 -11 17 H T B B H B
12 EPS Espoo 15 5 1 9 15 34 -19 16 B B B H T B

Cập nhật: