Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Cusco FC vs Atletico Grau, 05h15 ngày 24/5
Kết quả Cusco FC vs Atletico Grau
Đối đầu Cusco FC vs Atletico Grau
Phong độ Cusco FC gần đây
Phong độ Atletico Grau gần đây
VĐQG Peru 2026: Cusco FC vs Atletico Grau
-
Giải đấu: VĐQG PeruMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 24/5/2026 05:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Cusco FC vs Atletico Grau trước đây
-
26/10/2025Cusco FC1 - 0Atletico Grau0 - 0W
-
20/06/2025Atletico Grau0 - 0Cusco FC0 - 0D
-
29/10/2024Cusco FC0 - 1Atletico Grau0 - 1L
-
18/05/2024Atletico Grau4 - 0Cusco FC3 - 0L
-
22/09/2023Cusco FC0 - 0Atletico Grau0 - 0D
-
30/04/2023Atletico Grau3 - 0Cusco FC1 - 0L
-
11/10/2020Atletico Grau1 - 1Cusco FC0 - 0D
-
07/03/2025Atletico Grau0 - 0Cusco FC0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Cusco FC vs Atletico Grau
- Thống kê lịch sử đối đầu Cusco FC vs Atletico Grau: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 1 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cusco FC vs Atletico Grau: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Peru | 7 | 1 | 3 | 3 |
| Copa Sudamericana | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cusco FC vs Atletico Grau: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cusco FC (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Cusco FC (sân khách) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Cusco FC thắng
Bại: là số trận Cusco FC thua
Thắng: là số trận Cusco FC thắng
Bại: là số trận Cusco FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Peru mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Cusco FC và Atletico Grau trên Bảng xếp hạng của VĐQG Peru mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Peru 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 15 | 11 | 3 | 1 | 26 | 7 | 19 | 36 | T T T T H T |
| 2 | Los Chankas | 15 | 10 | 3 | 2 | 23 | 16 | 7 | 33 | T T B B H T |
| 3 | Cienciano | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 18 | 11 | 29 | T B H T T B |
| 4 | Universitario De Deportes | 16 | 7 | 5 | 4 | 22 | 14 | 8 | 26 | T B T H B H |
| 5 | FBC Melgar | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 19 | 7 | 25 | T B T H T H |
| 6 | Deportivo Garcilaso | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 17 | 0 | 22 | B B T T T T |
| 7 | Cusco FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 21 | B T T H H B |
| 8 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 20 | B B T T B T |
| 9 | AD Tarma | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 17 | 3 | 20 | B H T T H T |
| 10 | Comerciantes Unidos | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 19 | -1 | 20 | H T T B H B |
| 11 | UCV Moquegua | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 23 | -6 | 18 | B T B H B H |
| 12 | UTC Cajamarca | 16 | 4 | 5 | 7 | 19 | 24 | -5 | 17 | B H B B B H |
| 13 | Sport Boys | 16 | 4 | 5 | 7 | 14 | 19 | -5 | 17 | T H B H T H |
| 14 | Sporting Cristal | 15 | 4 | 4 | 7 | 24 | 26 | -2 | 16 | T B B H H B |
| 15 | Juan Pablo II College | 16 | 4 | 4 | 8 | 21 | 36 | -15 | 16 | H H B B B H |
| 16 | FC Cajamarca | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 26 | -5 | 15 | H B B T T T |
| 17 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | -9 | 15 | H T B B T B |
| 18 | Atletico Grau | 15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 17 | -6 | 13 | B T B B B T |
Title Play-offs
Cập nhật:
