Kết quả Central Coast Mariners (Youth) vs St George Saints, 12h00 ngày 20/07

Ngoại hạng Úc bang NSW 2025 » vòng 24

  • Central Coast Mariners (Youth) vs St George Saints: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Troy Danaskos
  • 10'
    0-2
    goal Jesper Webber
  • 25'
    Muginga Mpota goal 
    1-2
  • 28'
    1-2
  • 31'
    Michael Paragalli goal 
    2-2
  • 70'
    Michael Paragalli goal 
    3-2
  • 85'
    Noah Peacock goal 
    4-2
  • BXH Ngoại hạng Úc bang NSW
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Central Coast Mariners (Youth) vs St George Saints: Số liệu thống kê

  • Central Coast Mariners (Youth)
    St George Saints
  • 3
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    17
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    66%
  •  
     
  • 30
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     

BXH Ngoại hạng Úc bang NSW 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Spirit FC 30 20 6 4 67 30 37 66 T T H T T H
2 A.P.I.A. Leichhardt Tigers 30 20 4 6 75 35 40 64 T T B T T T
3 Marconi Stallions 30 19 5 6 48 29 19 62 B T B T H T
4 Rockdale City Suns 30 15 10 5 68 41 27 55 H H H H H H
5 Blacktown City Demons 30 15 5 10 50 50 0 50 B H B T H T
6 Sydney United 30 14 7 9 41 39 2 49 H H T T T T
7 Sydney Olympic 30 12 7 11 50 38 12 40 T B T H B B
8 Wollongong Wolves 30 10 10 10 42 38 4 40 T T B H H B
9 St George City FA 30 10 7 13 37 42 -5 37 B T H H B B
10 Sydney FC (Youth) 30 9 7 14 43 46 -3 34 T B B H H H
11 Manly United 30 9 7 14 40 46 -6 34 T B B B H T
12 St George Saints 30 8 8 14 44 55 -11 32 T H H B B B
13 Sutherland Sharks 30 7 5 18 28 53 -25 26 B B T B T B
14 Western Sydney Wanderers AM 30 7 7 16 29 51 -22 25 B H H B T T
15 Central Coast Mariners (Youth) 30 5 8 17 29 62 -33 23 B H T H B B
16 Mt Druitt Town Rangers FC 30 5 7 18 24 60 -36 22 B H T B B H