Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fujizakura Yamanashi Nữ vs Veertien Mie Nữ, 11h00 ngày 29/3

Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026: Fujizakura Yamanashi Nữ vs Veertien Mie Nữ

Lịch sử đối đầu Fujizakura Yamanashi Nữ vs Veertien Mie Nữ trước đây

  • 18/10/2025
    Fujizakura Yamanashi (W)
    0 - 1
    Veertien Mie (W)
    0 - 0
    L
  • 16/03/2025
    Veertien Mie (W)
    0 - 1
    Fujizakura Yamanashi (W)
    0 - 0
    W
  • 02/06/2024
    Fujizakura Yamanashi (W)
    2 - 1
    Veertien Mie (W)
    0 - 0
    W
  • 07/04/2024
    Veertien Mie (W)
    0 - 2
    Fujizakura Yamanashi (W)
    0 - 0
    W
  • 17/06/2023
    Veertien Mie (W)
    2 - 1
    Fujizakura Yamanashi (W)
    0 - 1
    L
  • 30/04/2023
    Fujizakura Yamanashi (W)
    1 - 0
    Veertien Mie (W)
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Fujizakura Yamanashi Nữ vs Veertien Mie Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Fujizakura Yamanashi Nữ vs Veertien Mie Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 4 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Fujizakura Yamanashi Nữ vs Veertien Mie Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản nữ 6 4 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Fujizakura Yamanashi Nữ vs Veertien Mie Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Fujizakura Yamanashi Nữ (sân nhà) 3 2 0 1
Fujizakura Yamanashi Nữ (sân khách) 3 2 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fujizakura Yamanashi Nữ thắng
Bại: là số trận Fujizakura Yamanashi Nữ thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fujizakura Yamanashi NữVeertien Mie Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Diavorosso Hiroshima (W) 3 2 1 0 2 0 2 7 H T T
2 Speranza Takatsuki(W) 2 2 0 0 4 1 3 6 T T
3 Renofa Yamaguchi (W) 3 1 2 0 4 2 2 5 T H H
4 Fujizakura Yamanashi (W) 2 1 1 0 3 2 1 4 H T
5 Nankatsu (W) 3 1 1 1 5 5 0 4 B T H
6 Diosa Izumo (W) 2 1 0 1 3 2 1 3 T B
7 Gunma FC White Star (W) 3 1 0 2 6 6 0 3 B T B
8 Kibi International University (W) 2 1 0 1 3 3 0 3 T B
9 Veertien Mie (W) 2 0 2 0 0 0 0 2 H H
10 Yamato Sylphid (W) 2 0 1 1 2 5 -3 1 H B
11 SEISA OSA Rheia (W) 2 0 0 2 2 4 -2 0 B B
12 JFA Academy Fukushima (W) 2 0 0 2 1 5 -4 0 B B

Cập nhật: