Kết quả Sunderland A.F.C vs Leeds United, 21h00 ngày 28/12

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 18

  • Sunderland A.F.C vs Leeds United: Diễn biến chính

  • 28'
    Simon Adingra (Assist:Granit Xhaka) goal 
    1-0
  • 31'
    1-0
     Ao Tanaka
     Joe Rodon
  • 47'
    1-1
    goal Dominic Calvert-Lewin (Assist:Brenden Aaronson)
  • 61'
    Trai Hume
    1-1
  • 68'
    Wilson Isidor  
    Brian Brobbey  
    1-1
  • 68'
    Eliezer Mayenda  
    Chris Rigg  
    1-1
  • 73'
    1-1
     Lukas Nmecha
     Noah Okafor
  • 85'
    Romaine Mundle  
    Simon Adingra  
    1-1
  • 85'
    1-1
     Degnand Wilfried Gnonto
     Dominic Calvert-Lewin
  • Sunderland A.F.C vs Leeds United: Đội hình chính và dự bị

  • Sunderland A.F.C4-2-3-1
    22
    Robin Roefs
    3
    Dennis Cirkin
    15
    Omar Federico Alderete Fernandez
    20
    Nordi Mukiele
    32
    Trai Hume
    6
    Lutsharel Geertruida
    34
    Granit Xhaka
    24
    Simon Adingra
    28
    Enzo Le Fee
    11
    Chris Rigg
    9
    Brian Brobbey
    19
    Noah Okafor
    9
    Dominic Calvert-Lewin
    2
    Jayden Bogle
    11
    Brenden Aaronson
    4
    Ethan Ampadu
    18
    Anton Stach
    3
    Gabriel Gudmundsson
    6
    Joe Rodon
    15
    Jaka Bijol
    5
    Pascal Struijk
    1
    Lucas Estella Perri
    Leeds United3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 18Wilson Isidor
    12Eliezer Mayenda
    14Romaine Mundle
    33Leo Fuhr Hjelde
    51Jenson Jones
    4Daniel Neill
    1Anthony Patterson
    50Harrison Jones
    57Timur Tuterov
    Lukas Nmecha 14
    Degnand Wilfried Gnonto 29
    Ao Tanaka 22
    Sebastiaan Bornauw 23
    Ilia Gruev 44
    Joel Piroe 10
    Jack Harrison 20
    Karl Darlow 26
    James Justin 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Regis Le Bris
    Daniel Farke
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Sunderland A.F.C vs Leeds United: Số liệu thống kê

  • Sunderland A.F.C
    Leeds United
  • Giao bóng trước
  • 8
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu
    57
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 26
    Long pass
    24
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 3
    Successful center
    7
  •  
     
  • 3
    Thay người
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    27
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 383
    Số đường chuyền
    504
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    11
  •  
     
  • 0
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 0.65
    Expected Goals
    2.03
  •  
     
  • 0.47
    xG Open Play
    1.44
  •  
     
  • 0.65
    xG Non Penalty
    2.03
  •  
     
  • 0.41
    xGOT
    1.23
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    42
  •  
     
  • 14
    Accurate Crosses
    27
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    27
  •  
     
  • 42
    Clearances
    20
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 38 26 7 5 71 27 44 85 B T T T T T
2 Manchester City 38 23 9 6 77 35 42 78 T H T T H B
3 Manchester United 38 20 11 7 69 50 19 71 T T T H T T
4 Aston Villa 38 19 8 11 56 49 7 65 T B B H T T
5 Liverpool 38 17 9 12 63 53 10 60 T T B H B H
6 AFC Bournemouth 38 13 18 7 58 54 4 57 T H T T H H
7 Sunderland A.F.C 38 14 12 12 42 48 -6 54 B B H H T T
8 Brighton Hove Albion 38 14 11 13 52 46 6 53 H T B T B B
9 Brentford 38 14 11 13 55 52 3 53 H B T B H H
10 Chelsea 38 14 10 14 58 52 6 52 B B B H T B
11 Fulham 38 15 7 16 47 51 -4 52 H T B B H T
12 Newcastle United 38 14 7 17 53 55 -2 49 B B T H T B
13 Everton 38 13 10 15 47 50 -3 49 B B H H B B
14 Leeds United 38 11 14 13 49 56 -7 47 T H T H T B
15 Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 -10 45 B B H B H B
16 Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 -3 44 T T T H B H
17 Tottenham Hotspur 38 10 11 17 48 57 -9 41 H T T H B T
18 West Ham United 38 10 9 19 46 65 -19 39 H T B B B T
19 Burnley 38 4 10 24 38 75 -37 22 B B B H B H
20 Wolves 38 3 11 24 27 68 -41 20 B B H B H H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation