Kết quả Sunderland A.F.C vs Crystal Palace, 22h00 ngày 17/01

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 22

  • Sunderland A.F.C vs Crystal Palace: Diễn biến chính

  • 17'
    0-0
    Chris Richards
  • 30'
    0-1
    goal Yeremi Pino
  • 33'
    Enzo Le Fee (Assist:Nordi Mukiele) goal 
    1-1
  • 36'
    1-1
    Adam Wharton
  • 48'
    Trai Hume
    1-1
  • 63'
    Nordi Mukiele
    1-1
  • 63'
    1-1
    Tyrick Mitchell
  • 66'
    Omar Federico Alderete Fernandez
    1-1
  • 71'
    Brian Brobbey goal 
    2-1
  • 84'
    Eliezer Mayenda  
    Brian Brobbey  
    2-1
  • 88'
    Dennis Cirkin  
    Romaine Mundle  
    2-1
  • Sunderland A.F.C vs Crystal Palace: Đội hình chính và dự bị

  • Sunderland A.F.C4-2-3-1
    22
    Robin Roefs
    17
    Reinildo Mandava
    15
    Omar Federico Alderete Fernandez
    5
    Daniel Ballard
    20
    Nordi Mukiele
    27
    Noah Sadiki
    34
    Granit Xhaka
    14
    Romaine Mundle
    28
    Enzo Le Fee
    32
    Trai Hume
    9
    Brian Brobbey
    14
    Jean Philippe Mateta
    11
    Brennan Johnson
    10
    Yeremi Pino
    55
    Justin Devenny
    20
    Adam Wharton
    19
    Will Hughes
    3
    Tyrick Mitchell
    26
    Chris Richards
    5
    Maxence Lacroix
    8
    Jefferson Andres Lerma Solis
    1
    Dean Henderson
    Crystal Palace3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 12Eliezer Mayenda
    3Dennis Cirkin
    18Wilson Isidor
    6Lutsharel Geertruida
    11Chris Rigg
    13Luke ONien
    4Daniel Neill
    1Anthony Patterson
    24Simon Adingra
    Walter Benitez 44
    Borna Sosa 24
    Chrisantus Uche 12
    Chadi Riad 34
    Remi Luke Matthews 31
    Kaden Rodney 42
    Daniel Imray 30
    Jaydee Canvot 23
    Joel Drakes-Thomas 86
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Regis Le Bris
    Oliver Glasner
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Sunderland A.F.C vs Crystal Palace: Số liệu thống kê

  • Sunderland A.F.C
    Crystal Palace
  • Giao bóng trước
  • 13
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 53
    Đánh đầu
    49
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 23
    Long pass
    18
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 6
    Successful center
    3
  •  
     
  • 2
    Thay người
    0
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 27
    Đánh đầu thành công
    24
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 444
    Số đường chuyền
    310
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 106
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 56
    Duels Won
    47
  •  
     
  • 1.72
    Expected Goals
    0.61
  •  
     
  • 1.72
    xG Non Penalty
    0.61
  •  
     
  • 2.47
    xGOT
    1.04
  •  
     
  • 18
    Touches In Opposition Box
    17
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    23
  •  
     
  • 25
    Aerial Duels Won
    24
  •  
     
  • 31
    Clearances
    34
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 38 26 7 5 71 27 44 85 B T T T T T
2 Manchester City 38 23 9 6 77 35 42 78 T H T T H B
3 Manchester United 38 20 11 7 69 50 19 71 T T T H T T
4 Aston Villa 38 19 8 11 56 49 7 65 T B B H T T
5 Liverpool 38 17 9 12 63 53 10 60 T T B H B H
6 AFC Bournemouth 38 13 18 7 58 54 4 57 T H T T H H
7 Sunderland A.F.C 38 14 12 12 42 48 -6 54 B B H H T T
8 Brighton Hove Albion 38 14 11 13 52 46 6 53 H T B T B B
9 Brentford 38 14 11 13 55 52 3 53 H B T B H H
10 Chelsea 38 14 10 14 58 52 6 52 B B B H T B
11 Fulham 38 15 7 16 47 51 -4 52 H T B B H T
12 Newcastle United 38 14 7 17 53 55 -2 49 B B T H T B
13 Everton 38 13 10 15 47 50 -3 49 B B H H B B
14 Leeds United 38 11 14 13 49 56 -7 47 T H T H T B
15 Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 -10 45 B B H B H B
16 Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 -3 44 T T T H B H
17 Tottenham Hotspur 38 10 11 17 48 57 -9 41 H T T H B T
18 West Ham United 38 10 9 19 46 65 -19 39 H T B B B T
19 Burnley 38 4 10 24 38 75 -37 22 B B B H B H
20 Wolves 38 3 11 24 27 68 -41 20 B B H B H H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation