Kết quả Sunderland A.F.C vs Aston Villa, 20h00 ngày 21/09

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 5

  • Sunderland A.F.C vs Aston Villa: Diễn biến chính

  • 33'
    Reinildo Mandava
    0-0
  • 37'
    Daniel Ballard  
    Chris Rigg  
    0-0
  • 58'
    0-0
     Harvey Elliott
     Lucas Digne
  • 58'
    0-0
     Ian Maatsen
     Emiliano Buendia Stati
  • 63'
    0-0
    Ian Maatsen
  • 67'
    0-1
    goal Matthew Cash (Assist:Boubacar Kamara)
  • 73'
    0-1
     Donyell Malen
     Evann Guessand
  • 74'
    Noah Sadiki
    0-1
  • 75'
    Wilson Isidor (Assist:Granit Xhaka) goal 
    1-1
  • 80'
    Fuka Arthur Masuaku  
    Chemsdine Talbi  
    1-1
  • 80'
    Eliezer Mayenda  
    Wilson Isidor  
    1-1
  • 81'
    Lutsharel Geertruida  
    Enzo Le Fee  
    1-1
  • 82'
    1-1
     Jadon Sancho
     Morgan Rogers
  • 82'
    1-1
     Lamare Bogarde
     Boubacar Kamara
  • 88'
    Granit Xhaka
    1-1
  • 90'
    Daniel Neill  
    Noah Sadiki  
    1-1
  • Sunderland A.F.C vs Aston Villa: Đội hình chính và dự bị

  • Sunderland A.F.C4-3-3
    22
    Robin Roefs
    17
    Reinildo Mandava
    15
    Omar Federico Alderete Fernandez
    20
    Nordi Mukiele
    32
    Trai Hume
    27
    Noah Sadiki
    34
    Granit Xhaka
    11
    Chris Rigg
    28
    Enzo Le Fee
    18
    Wilson Isidor
    7
    Chemsdine Talbi
    11
    Ollie Watkins
    29
    Evann Guessand
    27
    Morgan Rogers
    10
    Emiliano Buendia Stati
    7
    John McGinn
    44
    Boubacar Kamara
    2
    Matthew Cash
    4
    Ezri Konsa Ngoyo
    5
    Tyrone Mings
    12
    Lucas Digne
    23
    Damian Emiliano Martinez Romero
    Aston Villa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 26Fuka Arthur Masuaku
    6Lutsharel Geertruida
    12Eliezer Mayenda
    4Daniel Neill
    5Daniel Ballard
    25Bertrand Traore
    9Brian Brobbey
    1Anthony Patterson
    24Simon Adingra
    Ian Maatsen 22
    Lamare Bogarde 26
    Donyell Malen 17
    Jadon Sancho 19
    Harvey Elliott 9
    Marco Bizot 40
    Pau Torres 14
    Victor Nilsson-Lindelof 3
    Jamaldeen Jimoh 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Regis Le Bris
    Unai Emery Etxegoien
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Sunderland A.F.C vs Aston Villa: Số liệu thống kê

  • Sunderland A.F.C
    Aston Villa
  • Giao bóng trước
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 29%
    Kiểm soát bóng
    71%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 216
    Số đường chuyền
    539
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 38
    Đánh đầu
    24
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    0
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 15
    Long pass
    20
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 38 26 7 5 71 27 44 85 B T T T T T
2 Manchester City 38 23 9 6 77 35 42 78 T H T T H B
3 Manchester United 38 20 11 7 69 50 19 71 T T T H T T
4 Aston Villa 38 19 8 11 56 49 7 65 T B B H T T
5 Liverpool 38 17 9 12 63 53 10 60 T T B H B H
6 AFC Bournemouth 38 13 18 7 58 54 4 57 T H T T H H
7 Sunderland A.F.C 38 14 12 12 42 48 -6 54 B B H H T T
8 Brighton Hove Albion 38 14 11 13 52 46 6 53 H T B T B B
9 Brentford 38 14 11 13 55 52 3 53 H B T B H H
10 Chelsea 38 14 10 14 58 52 6 52 B B B H T B
11 Fulham 38 15 7 16 47 51 -4 52 H T B B H T
12 Newcastle United 38 14 7 17 53 55 -2 49 B B T H T B
13 Everton 38 13 10 15 47 50 -3 49 B B H H B B
14 Leeds United 38 11 14 13 49 56 -7 47 T H T H T B
15 Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 -10 45 B B H B H B
16 Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 -3 44 T T T H B H
17 Tottenham Hotspur 38 10 11 17 48 57 -9 41 H T T H B T
18 West Ham United 38 10 9 19 46 65 -19 39 H T B B B T
19 Burnley 38 4 10 24 38 75 -37 22 B B B H B H
20 Wolves 38 3 11 24 27 68 -41 20 B B H B H H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation