Kết quả Brentford vs Manchester City, 22h30 ngày 05/10
Kết quả Brentford vs Manchester City
Soi kèo phạt góc Brentford vs Man City, 22h30 ngày 05/10
Đối đầu Brentford vs Manchester City
Lịch phát sóng Brentford vs Manchester City
Phong độ Brentford gần đây
Phong độ Manchester City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/10/202522:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.06-0.75
0.82O 3
0.95U 3
0.911
5.00X
4.002
1.62Hiệp 1+0.25
1.08-0.25
0.82O 1.25
0.98U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brentford vs Manchester City
-
Sân vận động: Gtech Community Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 7
-
Brentford vs Manchester City: Diễn biến chính
-
9'0-1
Erling Haaland (Assist:Josko Gvardiol) -
22'0-1Nicolas Gonzalez Iglesias
Rodrigo Hernandez -
45'Kevin Schade0-1
-
68'Dango Ouattara
Igor Thiago Nascimento Rodrigues0-1 -
68'Mathias Jensen
Mikkel Damsgaard0-1 -
70'Jordan Henderson0-1
-
73'Frank Ogochukwu Onyeka
Yegor Yarmolyuk0-1 -
74'Vitaly Janelt
Jordan Henderson0-1 -
76'0-1Jeremy Doku
Oscar Bobb -
76'0-1Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Tijani Reijnders -
77'0-1Matheus Luiz Nunes
-
83'0-1Nico OReilly
-
84'Dango Ouattara0-1
-
90'Fabio Carvalho
Kristoffer Ajer0-1
-
Brentford vs Manchester City: Đội hình chính và dự bị
-
Brentford5-3-2Manchester City4-1-4-11Caoimhin Kelleher2Aaron Hickey22Nathan Collins4Sepp Van Den Berg20Kristoffer Ajer33Michael Kayode24Mikkel Damsgaard6Jordan Henderson18Yegor Yarmolyuk7Kevin Schade9Igor Thiago Nascimento Rodrigues9Erling Haaland52Oscar Bobb4Tijani Reijnders47Phil Foden26Savio Moreira de Oliveira16Rodrigo Hernandez27Matheus Luiz Nunes3Ruben Dias24Josko Gvardiol33Nico OReilly25Gianluigi Donnarumma
- Đội hình dự bị
-
19Dango Ouattara8Mathias Jensen27Vitaly Janelt15Frank Ogochukwu Onyeka14Fabio Carvalho12Hakon Rafn Valdimarsson5Ethan Pinnock3Rico Henry23Keane Lewis-PotterJeremy Doku 11Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva 20Nicolas Gonzalez Iglesias 14Mateo Kovacic 8Mathis Ryan Cherki 10Nathan Ake 6Rico Lewis 82James Trafford 1John Stones 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Keith AndrewsJosep Guardiola
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Brentford vs Manchester City: Số liệu thống kê
-
BrentfordManchester City
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút4
-
-
6Sút Phạt10
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
307Số đường chuyền755
-
-
80%Chuyền chính xác92%
-
-
10Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị1
-
-
23Đánh đầu25
-
-
8Đánh đầu thành công16
-
-
3Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
5Thay người3
-
-
2Đánh chặn10
-
-
16Ném biên17
-
-
16Cản phá thành công14
-
-
11Thử thách6
-
-
2Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass18
-
-
71Pha tấn công140
-
-
37Tấn công nguy hiểm44
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 44 | 85 | B T T T T T |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 42 | 78 | T H T T H B |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 19 | 71 | T T T H T T |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 7 | 65 | T B B H T T |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 10 | 60 | T T B H B H |
| 6 | AFC Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 4 | 57 | T H T T H H |
| 7 | Sunderland A.F.C | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | -6 | 54 | B B H H T T |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | 6 | 53 | H T B T B B |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | 3 | 53 | H B T B H H |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | 6 | 52 | B B B H T B |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | -4 | 52 | H T B B H T |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | -2 | 49 | B B T H T B |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | -3 | 49 | B B H H B B |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | -7 | 47 | T H T H T B |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | -10 | 45 | B B H B H B |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | -3 | 44 | T T T H B H |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | -9 | 41 | H T T H B T |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | -19 | 39 | H T B B B T |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | -37 | 22 | B B B H B H |
| 20 | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | -41 | 20 | B B H B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

