Kết quả Brentford vs Aston Villa, 21h00 ngày 23/08
Kết quả Brentford vs Aston Villa
Soi kèo phạt góc Brentford vs Aston Villa, 21h ngày 23/08
Đối đầu Brentford vs Aston Villa
Lịch phát sóng Brentford vs Aston Villa
Phong độ Brentford gần đây
Phong độ Aston Villa gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/08/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.01-0.25
0.87O 2.75
1.01U 2.75
0.851
3.20X
3.852
2.13Hiệp 1+0
0.96-0
0.92O 0.5
0.30U 0.5
2.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brentford vs Aston Villa
-
Sân vận động: Gtech Community Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 2
-
Brentford vs Aston Villa: Diễn biến chính
-
12'Dango Ouattara
1-0 -
16'1-0Emiliano Buendia Stati
Boubacar Kamara -
43'Mikkel Damsgaard Goal Disallowed - Foul1-0
-
55'Caoimhin Kelleher1-0
-
57'1-0Amadou Onana
-
64'1-0Ian Maatsen
Lucas Digne -
64'1-0Donyell Malen
Amadou Onana -
69'Frank Ogochukwu Onyeka
Jordan Henderson1-0 -
74'1-0Lamare Bogarde
John McGinn -
75'1-0Evann Guessand
Emiliano Buendia Stati -
79'Aaron Hickey
Kevin Schade1-0 -
79'Mathias Jensen
Yegor Yarmolyuk1-0 -
84'Rico Henry
Dango Ouattara1-0 -
84'1-0Lamare Bogarde
-
85'Kristoffer Ajer
Michael Kayode1-0
-
Brentford vs Aston Villa: Đội hình chính và dự bị
-
Brentford4-2-3-1Aston Villa4-2-3-11Caoimhin Kelleher23Keane Lewis-Potter4Sepp Van Den Berg22Nathan Collins33Michael Kayode6Jordan Henderson18Yegor Yarmolyuk7Kevin Schade24Mikkel Damsgaard19Dango Ouattara9Igor Thiago Nascimento Rodrigues11Ollie Watkins7John McGinn8Youri Tielemans27Morgan Rogers44Boubacar Kamara24Amadou Onana2Matthew Cash5Tyrone Mings14Pau Torres12Lucas Digne23Damian Emiliano Martinez Romero
- Đội hình dự bị
-
15Frank Ogochukwu Onyeka2Aaron Hickey8Mathias Jensen3Rico Henry20Kristoffer Ajer12Hakon Rafn Valdimarsson17Antoni Milambo25Myles Peart-Harris14Fabio CarvalhoEmiliano Buendia Stati 10Ian Maatsen 22Donyell Malen 17Lamare Bogarde 26Evann Guessand 29Marco Bizot 40Sam Proctor 52Triston Rowe 45Bradley Burrowes 83
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Keith AndrewsUnai Emery Etxegoien
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Brentford vs Aston Villa: Số liệu thống kê
-
BrentfordAston Villa
-
Giao bóng trước
-
-
2Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút17
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút8
-
-
9Sút Phạt11
-
-
24%Kiểm soát bóng76%
-
-
21%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)79%
-
-
177Số đường chuyền575
-
-
71%Chuyền chính xác88%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
31Đánh đầu37
-
-
15Đánh đầu thành công18
-
-
2Cứu thua1
-
-
28Rê bóng thành công14
-
-
5Thay người5
-
-
7Đánh chặn7
-
-
13Ném biên23
-
-
29Cản phá thành công12
-
-
9Thử thách5
-
-
23Long pass24
-
-
52Pha tấn công110
-
-
37Tấn công nguy hiểm83
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 44 | 85 | B T T T T T |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 42 | 78 | T H T T H B |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 19 | 71 | T T T H T T |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 7 | 65 | T B B H T T |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 10 | 60 | T T B H B H |
| 6 | AFC Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 4 | 57 | T H T T H H |
| 7 | Sunderland A.F.C | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | -6 | 54 | B B H H T T |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | 6 | 53 | H T B T B B |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | 3 | 53 | H B T B H H |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | 6 | 52 | B B B H T B |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | -4 | 52 | H T B B H T |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | -2 | 49 | B B T H T B |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | -3 | 49 | B B H H B B |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | -7 | 47 | T H T H T B |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | -10 | 45 | B B H B H B |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | -3 | 44 | T T T H B H |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | -9 | 41 | H T T H B T |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | -19 | 39 | H T B B B T |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | -37 | 22 | B B B H B H |
| 20 | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | -41 | 20 | B B H B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

