Kết quả AFC Bournemouth vs Leeds United, 02h00 ngày 23/04
Kết quả AFC Bournemouth vs Leeds United
Soi kèo phạt góc Bournemouth vs Leeds, 02h00 ngày 23/04
Phong độ AFC Bournemouth gần đây
Phong độ Leeds United gần đây
-
Thứ năm, Ngày 23/04/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.05+0.5
0.85O 2.75
1.00U 2.75
0.851
1.85X
3.602
3.90Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.74O 1
0.70U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Bournemouth vs Leeds United
-
Sân vận động: Vitality Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 34
-
AFC Bournemouth vs Leeds United: Diễn biến chính
-
25'Eli Junior Kroupi0-0
-
41'Alejandro Jimenez0-0
-
46'0-0Joe Rodon
Jayden Bogle -
60'Eli Junior Kroupi (Assist:Marcos Senesi)
1-0 -
64'1-0Lukas Nmecha
Jaka Bijol -
64'1-0Degnand Wilfried Gnonto
Noah Okafor -
67'Rayan Vitor
David Brooks1-0 -
68'1-1James Hill(OW)
-
73'Tyler Adams
Eli Junior Kroupi1-1 -
73'Amine Adli
Ryan Christie1-1 -
84'1-1Sean Longstaff
Brenden Aaronson -
86'Rayan Vitor (Assist:Tyler Adams)
2-1 -
89'2-1Joel Piroe
Ao Tanaka -
90'Alex Toth
Marcus Tavernier2-1 -
90'2-2
Sean Longstaff -
90'Francisco Evanilson de Lima Barbosa2-2
-
90'Francisco Evanilson de Lima Barbosa Goal Disallowed - offside2-2
-
AFC Bournemouth vs Leeds United: Đội hình chính và dự bị
-
AFC Bournemouth4-2-3-1Leeds United3-4-2-11Djordje Petrovic3Adrien Truffert5Marcos Senesi23James Hill20Alejandro Jimenez10Ryan Christie8Alex Scott16Marcus Tavernier22Eli Junior Kroupi7David Brooks9Francisco Evanilson de Lima Barbosa9Dominic Calvert-Lewin11Brenden Aaronson19Noah Okafor2Jayden Bogle4Ethan Ampadu22Ao Tanaka3Gabriel Gudmundsson24James Justin15Jaka Bijol5Pascal Struijk26Karl Darlow
- Đội hình dự bị
-
27Alex Toth21Amine Adli12Tyler Adams37Rayan Vitor18Bafode Diakite29Christos Mandas26Enes Unal15Adam Smith11Ben DoakLukas Nmecha 14Degnand Wilfried Gnonto 29Joel Piroe 10Sean Longstaff 8Joe Rodon 6Facundo Buonanotte 40Sebastiaan Bornauw 23Lucas Estella Perri 1Daniel James 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Andoni Iraola SagamaDaniel Farke
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
AFC Bournemouth vs Leeds United: Số liệu thống kê
-
AFC BournemouthLeeds United
-
Giao bóng trước
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạm lỗi10
-
-
12Phạt góc1
-
-
10Sút Phạt7
-
-
1Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
46Đánh đầu54
-
-
2Cứu thua5
-
-
6Cản phá thành công15
-
-
13Thử thách6
-
-
27Long pass23
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
10Successful center2
-
-
4Thay người5
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork2
-
-
22Đánh đầu thành công28
-
-
5Cản sút2
-
-
6Rê bóng thành công14
-
-
7Đánh chặn7
-
-
27Ném biên19
-
-
465Số đường chuyền310
-
-
80%Chuyền chính xác75%
-
-
113Pha tấn công91
-
-
76Tấn công nguy hiểm38
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
3Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
12Shots Inside Box10
-
-
5Shots Outside Box0
-
-
48Duels Won64
-
-
1.45Expected Goals0.83
-
-
1.45xG Non Penalty0.83
-
-
2xGOT0.95
-
-
44Touches In Opposition Box27
-
-
30Accurate Crosses11
-
-
26Ground Duels Won36
-
-
22Aerial Duels Won28
-
-
24Clearances63
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 44 | 85 | B T T T T T |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 42 | 78 | T H T T H B |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 19 | 71 | T T T H T T |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 7 | 65 | T B B H T T |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 10 | 60 | T T B H B H |
| 6 | AFC Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 4 | 57 | T H T T H H |
| 7 | Sunderland A.F.C | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | -6 | 54 | B B H H T T |
| 8 | Brighton Hove Albion | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | 6 | 53 | H T B T B B |
| 9 | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | 3 | 53 | H B T B H H |
| 10 | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | 6 | 52 | B B B H T B |
| 11 | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | -4 | 52 | H T B B H T |
| 12 | Newcastle United | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | -2 | 49 | B B T H T B |
| 13 | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | -3 | 49 | B B H H B B |
| 14 | Leeds United | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | -7 | 47 | T H T H T B |
| 15 | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | -10 | 45 | B B H B H B |
| 16 | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | -3 | 44 | T T T H B H |
| 17 | Tottenham Hotspur | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | -9 | 41 | H T T H B T |
| 18 | West Ham United | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | -19 | 39 | H T B B B T |
| 19 | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | -37 | 22 | B B B H B H |
| 20 | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | -41 | 20 | B B H B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

