Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CSKA Moscow (R) vs Baltika Kaliningrad Youth, 21h00 ngày 29/8

VĐQG Nga U19 2026: CSKA Moscow (R) vs Baltika Kaliningrad Youth

Lịch sử đối đầu CSKA Moscow (R) vs Baltika Kaliningrad Youth trước đây

Thống kê thành tích đối đầu CSKA Moscow (R) vs Baltika Kaliningrad Youth

- Thống kê lịch sử đối đầu CSKA Moscow (R) vs Baltika Kaliningrad Youth: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu CSKA Moscow (R) vs Baltika Kaliningrad Youth: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Nga U19 2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu CSKA Moscow (R) vs Baltika Kaliningrad Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
CSKA Moscow (R) (sân nhà) 0 0 0 0
CSKA Moscow (R) (sân khách) 2 2 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận CSKA Moscow (R) thắng
Bại: là số trận CSKA Moscow (R) thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Nga U19 mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CSKA Moscow (R)Baltika Kaliningrad Youth trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga U19 mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Nga U19 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St.Petersburg Youth 20 15 1 4 61 19 42 46 T B T T T B
2 FK Krasnodar Youth 20 14 4 2 65 24 41 46 T T T T T T
3 Dinamo Moscow Youth 20 13 5 2 34 17 17 44 B T T T T H
4 CSKA Moscow (R) 20 13 2 5 45 22 23 41 B T T B T T
5 Lokomotiv Moscow Youth 20 11 4 5 30 14 16 37 H T H B T H
6 Spartak Moscow Youth 20 10 4 6 24 16 8 34 T H H B H T
7 Fakel Youth 20 8 2 10 27 34 -7 26 B B T T B H
8 Rubin Kazan (R) 20 7 5 8 21 29 -8 26 B H B B T H
9 FK Rostov Youth 20 6 7 7 23 28 -5 25 T H B T B H
10 FK Nizhny Novgorod Youth 20 5 7 8 26 28 -2 22 H T B T B T
11 Konopliev Youth 20 6 3 11 29 41 -12 21 B H B B B B
12 PFC Sochi Youth 20 5 6 9 22 37 -15 21 H H B T H B
13 FK Ural Youth 20 6 2 12 25 49 -24 20 B B T B B T
14 Krylya Sovetov Samara Youth 20 4 4 12 32 48 -16 16 T B B B B H
15 FC Terek Groznyi Youth 20 4 2 14 16 44 -28 14 T B T T B B
16 Baltika Kaliningrad Youth 20 2 4 14 17 47 -30 10 H H B B T B

Cập nhật: