Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ceara vs Fortaleza, 04h30 ngày 18/5
Kết quả Ceara vs Fortaleza
Đối đầu Ceara vs Fortaleza
Phong độ Ceara gần đây
Phong độ Fortaleza gần đây
Hạng 2 Brazil 2026: Ceara vs Fortaleza
-
Giải đấu: Hạng 2 BrazilMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 18/5/2026 04:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ceara vs Fortaleza trước đây
-
09/04/2026Ceara2 - 0Fortaleza0 - 0W
-
09/03/2026Ceara1 - 1Fortaleza1 - 0D
-
02/03/2026Fortaleza1 - 1Ceara0 - 0D
-
09/02/2026Ceara0 - 0Fortaleza0 - 0D
-
23/03/2025Ceara1 - 1Fortaleza0 - 0D
-
16/03/2025Fortaleza0 - 1Ceara0 - 0W
-
09/02/2025Fortaleza1 - 2Ceara0 - 2W
-
07/04/2024Ceara1 - 1Fortaleza0 - 0D
-
07/11/2025Ceara1 - 1Fortaleza0 - 1D
-
14/07/2025Fortaleza0 - 1Ceara0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Ceara vs Fortaleza
- Thống kê lịch sử đối đầu Ceara vs Fortaleza: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 6 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ceara vs Fortaleza: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Đông Bắc Brazil | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Brazil (Cearense) | 7 | 2 | 5 | 0 |
| VĐQG Brazil | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ceara vs Fortaleza: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ceara (sân nhà) | 6 | 1 | 5 | 0 |
| Ceara (sân khách) | 4 | 3 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ceara thắng
Bại: là số trận Ceara thua
Thắng: là số trận Ceara thắng
Bại: là số trận Ceara thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Brazil mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ceara và Fortaleza trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Brazil 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | B T T T T H |
| 2 | Nautico (PE) | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 9 | 6 | 16 | B B T H T T |
| 3 | Sport Club do Recife | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 5 | 6 | 16 | T H H T T T |
| 4 | Vila Nova | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 16 | T T H H B T |
| 5 | Fortaleza | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | T T H T H B |
| 6 | Gremio Novorizontin | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | T T B H T H |
| 7 | Criciuma | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T B T H H H |
| 8 | Ceara | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | T H H B B T |
| 9 | Juventude | 9 | 3 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 13 | T T T H H H |
| 10 | Goias | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | B B B B T T |
| 11 | Atletico Clube Goianiense | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 12 | T H T H T H |
| 12 | Operario Ferroviario PR | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 12 | H B H T B B |
| 13 | Athletic Club MG | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | T B B H H H |
| 14 | Cuiaba | 9 | 1 | 7 | 1 | 4 | 4 | 0 | 10 | H T H H H H |
| 15 | Avai FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | H B B H H B |
| 16 | Botafogo SP | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H H B B |
| 17 | CRB AL | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 | H B B B T T |
| 18 | Ponte Preta | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 | 7 | B B T T B B |
| 19 | Londrina PR | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B H B B B |
| 20 | America MG | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 17 | -12 | 3 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup
- Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng World Cup nữ Play-offs
- Bảng xếp hạng CFU
