Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kawkab de Marrakech vs CODM Meknes, 03h00 ngày 23/5
Kết quả Kawkab de Marrakech vs CODM Meknes
Đối đầu Kawkab de Marrakech vs CODM Meknes
Phong độ Kawkab de Marrakech gần đây
Phong độ CODM Meknes gần đây
VĐQG Marốc 2025-2026: Kawkab de Marrakech vs CODM Meknes
-
Giải đấu: VĐQG MarốcMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 03:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kawkab de Marrakech vs CODM Meknes trước đây
-
27/10/2025CODM Meknes1 - 0Kawkab de Marrakech1 - 0L
-
19/04/2008CODM Meknes0 - 0Kawkab de Marrakech0 - 0D
-
15/12/2007Kawkab de Marrakech1 - 0CODM Meknes0 - 0W
-
14/01/2007Kawkab de Marrakech1 - 1CODM Meknes0 - 1D
-
01/10/2006CODM Meknes0 - 1Kawkab de Marrakech0 - 0W
-
20/05/2024Kawkab de Marrakech1 - 2CODM Meknes1 - 2L
-
19/11/2023CODM Meknes1 - 0Kawkab de Marrakech0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Kawkab de Marrakech vs CODM Meknes
- Thống kê lịch sử đối đầu Kawkab de Marrakech vs CODM Meknes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kawkab de Marrakech vs CODM Meknes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Marốc | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Hạng 2 Marốc | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kawkab de Marrakech vs CODM Meknes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kawkab de Marrakech (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Kawkab de Marrakech (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kawkab de Marrakech thắng
Bại: là số trận Kawkab de Marrakech thua
Thắng: là số trận Kawkab de Marrakech thắng
Bại: là số trận Kawkab de Marrakech thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Marốc mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kawkab de Marrakech và CODM Meknes trên Bảng xếp hạng của VĐQG Marốc mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Marốc 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 20 | 11 | 8 | 1 | 29 | 10 | 19 | 41 | T T T H B T |
| 2 | FAR Forces Armee Royales | 20 | 10 | 10 | 0 | 31 | 11 | 20 | 40 | H H T H H T |
| 3 | Raja Casablanca Atlhletic | 20 | 11 | 6 | 3 | 25 | 8 | 17 | 39 | T T B T T B |
| 4 | Wydad Casablanca | 20 | 11 | 4 | 5 | 30 | 16 | 14 | 37 | B H B B T T |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 20 | 10 | 7 | 3 | 31 | 20 | 11 | 37 | H T B H T T |
| 6 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 20 | 7 | 8 | 5 | 18 | 20 | -2 | 29 | H T T B H H |
| 7 | CODM Meknes | 20 | 7 | 6 | 7 | 12 | 16 | -4 | 27 | T B B H B B |
| 8 | Union Touarga Sport Rabat | 20 | 7 | 5 | 8 | 24 | 26 | -2 | 26 | T B T T H H |
| 9 | Kawkab de Marrakech | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 18 | 0 | 23 | H H T T B B |
| 10 | Renaissance Zmamra | 20 | 6 | 5 | 9 | 18 | 25 | -7 | 23 | T B B T T H |
| 11 | IRT Itihad de Tanger | 20 | 3 | 11 | 6 | 16 | 23 | -7 | 20 | B H T H H H |
| 12 | Hassania Agadir | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 30 | -11 | 20 | B H B T H B |
| 13 | Olympique Dcheira | 20 | 4 | 6 | 10 | 17 | 29 | -12 | 18 | B B B B H H |
| 14 | Yacoub El Mansour | 20 | 3 | 7 | 10 | 21 | 31 | -10 | 16 | B H T H H T |
| 15 | Olympique de Safi | 20 | 2 | 8 | 10 | 17 | 31 | -14 | 14 | B H B B H H |
| 16 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 20 | 1 | 10 | 9 | 20 | 32 | -12 | 13 | B H T B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
