Kết quả Yacoub El Mansour vs UTS Union Touarga Sport Rabat, 23h00 ngày 23/05
Kết quả Yacoub El Mansour vs UTS Union Touarga Sport Rabat
Đối đầu Yacoub El Mansour vs UTS Union Touarga Sport Rabat
Phong độ Yacoub El Mansour gần đây
Phong độ UTS Union Touarga Sport Rabat gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 2.25
1.00U 2.25
0.801
2.05X
3.002
3.40Hiệp 1+0
0.62-0
1.16O 0.75
0.64U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yacoub El Mansour vs UTS Union Touarga Sport Rabat
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Marốc 2025-2026 » vòng 21
-
Yacoub El Mansour vs UTS Union Touarga Sport Rabat: Diễn biến chính
-
16'Mehdi Balouk
1-0 -
25'Ilyass Badri1-0
-
25'1-1
Youness Dahmani (Assist:Hamza Regragui) -
32'1-2
Mehdi Ashabi -
46'Youness Noussir
Ilyass Badri1-2 -
54'1-2Dany Tavares
Mohammed Essahel -
54'1-2Taha Majni
Youness Akharraz -
68'Hicham Boussefiane
Zakaria Ajoughlal1-2 -
73'Yassine Morsil1-2
-
74'Mohamed El Badoui
Mehdi Balouk1-2 -
74'Youssef Legnibi
Zouhair Marour1-2 -
77'1-2Nacer Moustaghfir
-
77'1-2Yassine Zraa
Mohammed Fouzair -
79'1-2Dany Tavares
-
86'1-2Koffi Konan
Omar Arjoune -
86'Mouhcine Boussanane
Brahim Mansouri1-2 -
86'1-2Youssef Kajai
Youness Dahmani -
89'1-2Hamza Regragui
-
90'Youssef Legnibi1-2
-
Yacoub El Mansour vs UTS Union Touarga Sport Rabat: Đội hình chính và dự bị
-
Yacoub El Mansour4-1-4-1UTS Union Touarga Sport Rabat4-2-3-164Hassan Doughmi8Nassim Azzoubairi28Zouhair Marour3Yassine Morsil15Ilyass Badri33Adil Khalloufi21Brahim Mansouri23Soufyan Ahannach7Zakaria Fati10Zakaria Ajoughlal2Mehdi Balouk19Nacer Moustaghfir29Mohammed Fouzair30Mohamed Es Sahel7Youness Dahmani15Hamza Regragui18Omar Arjoune2Youness Akharraz41Mehdi Ashabi4Tahar El Khalej33Redouan Ait Lamkadem36Houssam Bouelainine
- Đội hình dự bị
-
20Youness Noussir30Hicham Boussefiane16Youssef Legnibi90Mohamed El Badoui9Mouhcine Boussanane99Ismail Sayad4Mohamed Nasser77Fahd El Kaaba19Mohamed AhayaouiTaha Majni 25Dany Tavares 6Yassine Zraa 39Youssef Kajai 13Koffi Konan 45Reda Asmama 1Mohammed Hmad 40Adam Chakir 32Brahim El Bahraoui 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
Yacoub El Mansour vs UTS Union Touarga Sport Rabat: Số liệu thống kê
-
Yacoub El MansourUTS Union Touarga Sport Rabat
-
12Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
5Phạt góc1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
130Pha tấn công79
-
-
85Tấn công nguy hiểm33
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
BXH VĐQG Marốc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 21 | 11 | 8 | 2 | 29 | 11 | 18 | 41 | T T H B T B |
| 2 | FAR Forces Armee Royales | 20 | 10 | 10 | 0 | 31 | 11 | 20 | 40 | H H T H H T |
| 3 | Wydad Casablanca | 21 | 12 | 4 | 5 | 33 | 18 | 15 | 40 | H B B T T T |
| 4 | Raja Casablanca Atlhletic | 20 | 11 | 6 | 3 | 25 | 8 | 17 | 39 | T T B T T B |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 20 | 10 | 7 | 3 | 31 | 20 | 11 | 37 | H T B H T T |
| 6 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 21 | 7 | 9 | 5 | 19 | 21 | -2 | 30 | T T B H H H |
| 7 | CODM Meknes | 21 | 7 | 6 | 8 | 13 | 19 | -6 | 27 | B B H B B B |
| 8 | Kawkab de Marrakech | 21 | 6 | 8 | 7 | 21 | 19 | 2 | 26 | H T T B B T |
| 9 | Union Touarga Sport Rabat | 20 | 7 | 5 | 8 | 24 | 26 | -2 | 26 | T B T T H H |
| 10 | IRT Itihad de Tanger | 21 | 4 | 11 | 6 | 17 | 23 | -6 | 23 | H T H H H T |
| 11 | Renaissance Zmamra | 20 | 6 | 5 | 9 | 18 | 25 | -7 | 23 | T B B T T H |
| 12 | Hassania Agadir | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 33 | -12 | 20 | H B T H B B |
| 13 | Olympique Dcheira | 20 | 4 | 6 | 10 | 17 | 29 | -12 | 18 | B B B B H H |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 21 | 2 | 10 | 9 | 22 | 33 | -11 | 16 | H T B B B T |
| 15 | Yacoub El Mansour | 21 | 3 | 7 | 11 | 22 | 33 | -11 | 16 | H T H H T B |
| 16 | Olympique de Safi | 21 | 2 | 9 | 10 | 18 | 32 | -14 | 15 | H B B H H H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

