Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Minija vs DFK Dainava Alytus, 18h00 ngày 09/5
Kết quả FK Minija vs DFK Dainava Alytus
Đối đầu FK Minija vs DFK Dainava Alytus
Phong độ FK Minija gần đây
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây
Hạng 2 Lítva 2026: FK Minija vs DFK Dainava Alytus
-
Giải đấu: Hạng 2 LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 09/5/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Minija vs DFK Dainava Alytus trước đây
-
28/08/2022DFK Dainava Alytus5 - 1FK Minija4 - 1L
-
16/04/2022FK Minija0 - 2DFK Dainava Alytus0 - 1L
-
11/07/2020FK Minija1 - 3DFK Dainava Alytus1 - 0L
-
15/09/2019FK Minija2 - 1DFK Dainava Alytus0 - 0W
-
20/05/2019DFK Dainava Alytus0 - 1FK Minija0 - 0W
-
01/10/2016DFK Dainava Alytus7 - 3FK Minija4 - 1L
-
07/06/2016FK Minija1 - 2DFK Dainava Alytus0 - 1L
-
04/09/2010DFK Dainava Alytus1 - 0FK Minija0 - 0L
-
13/06/2010FK Minija1 - 0DFK Dainava Alytus1 - 0W
-
22/05/2021FK Minija1 - 1DFK Dainava Alytus0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FK Minija vs DFK Dainava Alytus
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Minija vs DFK Dainava Alytus: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Minija vs DFK Dainava Alytus: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Lítva | 9 | 3 | 0 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Lítva | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Minija vs DFK Dainava Alytus: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Minija (sân nhà) | 6 | 2 | 1 | 3 |
| FK Minija (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Minija thắng
Bại: là số trận FK Minija thua
Thắng: là số trận FK Minija thắng
Bại: là số trận FK Minija thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Minija và DFK Dainava Alytus trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 5 | 21 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 7 | 7 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 21 | T T T T T T |
| 3 | NFA Kaunas | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 11 | 9 | 17 | B T H T T T |
| 4 | FK Tauras Taurage | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 13 | T T B B T H |
| 5 | FK Neptunas Klaipeda | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 13 | T B B T T T |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 12 | T T H H B H |
| 7 | Garr and Ava | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | T H B H B T |
| 8 | Lietava Jonava | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 11 | T T H T B B |
| 9 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B H T T B |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | B B H T H T |
| 11 | Atomsfera Mazeikiai | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B B B |
| 12 | FK Transinvest II | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 20 | -11 | 8 | B T T H B B |
| 13 | Hegelmann Litauen II | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 7 | B H B T T B |
| 14 | Siauliai B | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 19 | -11 | 5 | B B H B T B |
| 15 | Ekranas Panevezys | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 3 | B B B B B T |
| 16 | FK Kauno Zalgiris II | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 16 | -13 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
