Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Metta/LU Riga vs Grobina, 20h00 ngày 26/9

VĐQG Latvia 2026: Metta/LU Riga vs Grobina

  • Giải đấu: VĐQG Latvia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 26/9/2025 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Metta/LU Riga vs Grobina trước đây

  • 06/07/2025
    Grobina
    0 - 1
    Metta/LU Riga
    0 - 0
    W
  • 15/05/2025
    Metta/LU Riga
    1 - 1
    Grobina
    0 - 1
    D
  • 30/03/2025
    Grobina
    2 - 4
    Metta/LU Riga
    2 - 2
    W
  • 20/10/2024
    Metta/LU Riga
    2 - 1
    Grobina
    0 - 1
    W
  • 27/07/2024
    Grobina
    1 - 2
    Metta/LU Riga
    0 - 2
    W
  • 25/05/2024
    Metta/LU Riga
    1 - 1
    Grobina
    1 - 0
    D
  • 13/04/2024
    Grobina
    3 - 0
    Metta/LU Riga
    2 - 0
    L
  • 27/11/2022
    Grobina
    2 - 3
    Metta/LU Riga
    0 - 3
    W
  • 25/11/2022
    Metta/LU Riga
    2 - 0
    Grobina
    2 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Metta/LU Riga vs Grobina

- Thống kê lịch sử đối đầu Metta/LU Riga vs Grobina: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 6 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Metta/LU Riga vs Grobina: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Latvia 9 6 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Metta/LU Riga vs Grobina: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Metta/LU Riga (sân nhà) 4 2 2 0
Metta/LU Riga (sân khách) 5 4 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Metta/LU Riga thắng
Bại: là số trận Metta/LU Riga thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Metta/LU RigaGrobina trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Latvia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Riga FC 29 24 4 1 76 21 55 76 T T T T T T
2 Rigas Futbola skola 29 23 1 5 77 30 47 70 T T T T B T
3 FK Liepaja 30 16 5 9 51 43 8 53 T T B T T T
4 BFC Daugavpils 30 12 7 11 47 54 -7 43 H B T T T B
5 FK Auda Riga 30 13 4 13 38 39 -1 43 B B T B B T
6 Jelgava 30 8 8 14 32 39 -7 32 B H H B T B
7 Tukums-2000 30 7 7 16 33 56 -23 28 B T H B B T
8 Super Nova 30 5 11 14 36 48 -12 26 H B T B B B
9 Metta/LU Riga 30 6 6 18 30 62 -32 24 T H B B T B
10 Grobina 30 6 5 19 28 56 -28 23 B B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: