Kết quả FC Syunik hôm nay, KQ FC Syunik mới nhất

Kết quả FC Syunik mới nhất hôm nay

  • 17/05 19:00
    1 Sadarakpat
    FC Syunik
    2 - 1
    Vòng 29
  • 11/05 18:30
    FC Syunik
    Pyunik B
    0 - 1
    Vòng 28
  • 04/05 19:00
    Lernayin Artsakh
    FC Syunik
    0 - 1
    Vòng 27
  • 26/04 19:00
    FC Syunik
    BKMA II
    1 - 2
    Vòng 26
  • 22/04 18:00
    FC Noah B
    FC Syunik
    0 - 3
    Vòng 25
  • 14/04 18:30
    FC Syunik
    Shirak Gjumri B
    5 - 0
    Vòng 24
  • 08/04 21:00
    Urartu II
    FC Syunik
    0 - 2
    Vòng 23
  • 28/03 18:30
    FC Syunik
    FC Van B
    1 - 1
    Vòng 22
  • 23/03 19:15
    Bentonit Idzhevan
    FC Syunik
    0 - 4
    Vòng 21
  • 02/04 19:00
    Andranik
    FC Syunik 1
    2 - 1

Kết quả FC Syunik mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả FC Syunik mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Armenia

  • 02/04 19:00
    Andranik
    FC Syunik 1
    2 - 1
  • - Kết quả FC Syunik mới nhất ở giải Hạng 2 Armenia

  • 17/05 19:00
    1 Sadarakpat
    FC Syunik
    2 - 1
    Vòng 29
  • 11/05 18:30
    FC Syunik
    Pyunik B
    0 - 1
    Vòng 28
  • 04/05 19:00
    Lernayin Artsakh
    FC Syunik
    0 - 1
    Vòng 27
  • 26/04 19:00
    FC Syunik
    BKMA II
    1 - 2
    Vòng 26
  • 22/04 18:00
    FC Noah B
    FC Syunik
    0 - 3
    Vòng 25
  • 14/04 18:30
    FC Syunik
    Shirak Gjumri B
    5 - 0
    Vòng 24
  • 08/04 21:00
    Urartu II
    FC Syunik
    0 - 2
    Vòng 23
  • 28/03 18:30
    FC Syunik
    FC Van B
    1 - 1
    Vòng 22
  • 23/03 19:15
    Bentonit Idzhevan
    FC Syunik
    0 - 4
    Vòng 21

BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sadarakpat 29 23 4 2 78 17 61 73 T T H T H T
2 BKMA II 29 22 4 3 74 28 46 70 T T H T T T
3 Hayq 29 21 2 6 55 21 34 65 T B H T T T
4 FC Syunik 28 20 1 7 76 26 50 61 T T B T B B
5 Andranik 28 19 3 6 63 28 35 60 T B T T H T
6 Pyunik B 29 11 8 10 42 43 -1 41 H T T B T T
7 Ararat Yerevan II 28 12 2 14 42 48 -6 38 T B T B B B
8 Araks Ararat 29 11 4 14 37 44 -7 37 B T B T B T
9 Urartu II 29 8 9 12 43 52 -9 33 B B T B H B
10 Bentonit Idzhevan 29 7 8 14 31 47 -16 29 T H T H T B
11 MIKA Ashtarak 29 7 7 15 32 59 -27 28 T B B B T B
12 FC Noah B 28 6 7 15 35 58 -23 25 B B B T H B
13 Ararat-Armenia B 29 6 6 17 43 58 -15 24 B H B B T B
14 Wankaren Shawan B 29 6 6 17 33 57 -24 24 B T T B B T
15 Lernayin Artsakh 28 7 2 19 21 67 -46 23 B H B B B B
16 Shirak Gjumri B 28 4 5 19 31 83 -52 17 B H B B T B

Upgrade Team