Kết quả Urartu II vs FC Syunik, 21h00 ngày 08/04
Kết quả Urartu II vs FC Syunik
Đối đầu Urartu II vs FC Syunik
Phong độ Urartu II gần đây
Phong độ FC Syunik gần đây
-
Thứ tư, Ngày 08/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Urartu II vs FC Syunik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Armenia 2025-2026 » vòng 23
-
Urartu II vs FC Syunik: Diễn biến chính
-
16'0-1
Moreno -
43'0-2
Karapetyan -
56'0-3
Moreno -
74'0-4
Gabriel Ferreira -
85'0-5
Amijekori
- BXH Hạng 2 Armenia
- BXH bóng đá Armenia mới nhất
-
Urartu II vs FC Syunik: Số liệu thống kê
-
Urartu IIFC Syunik
BXH Hạng 2 Armenia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 30 | 24 | 4 | 2 | 81 | 18 | 63 | 76 | T H T H T T |
| 2 | BKMA II | 29 | 22 | 4 | 3 | 74 | 28 | 46 | 70 | T T H T T T |
| 3 | Hayq | 30 | 22 | 2 | 6 | 59 | 24 | 35 | 68 | B H T T T T |
| 4 | FC Syunik | 30 | 22 | 1 | 7 | 83 | 26 | 57 | 67 | T B T B B T |
| 5 | Andranik | 30 | 21 | 3 | 6 | 76 | 30 | 46 | 66 | T T H T T T |
| 6 | Pyunik B | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 43 | 0 | 44 | T T B T T T |
| 7 | Ararat Yerevan II | 30 | 12 | 2 | 16 | 43 | 58 | -15 | 38 | T B B B B B |
| 8 | Araks Ararat | 30 | 11 | 4 | 15 | 38 | 51 | -13 | 37 | T B T B T B |
| 9 | Urartu II | 30 | 9 | 9 | 12 | 46 | 54 | -8 | 36 | B T B H B T |
| 10 | FC Noah B | 30 | 8 | 7 | 15 | 39 | 58 | -19 | 31 | B T H B T T |
| 11 | Bentonit Idzhevan | 30 | 7 | 8 | 15 | 32 | 50 | -18 | 29 | H T H T B B |
| 12 | MIKA Ashtarak | 30 | 7 | 7 | 16 | 32 | 60 | -28 | 28 | B B B T B B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 30 | 6 | 6 | 18 | 46 | 62 | -16 | 24 | H B B T B B |
| 14 | Wankaren Shawan B | 30 | 6 | 6 | 18 | 33 | 58 | -25 | 24 | T T B B T B |
| 15 | Lernayin Artsakh | 30 | 7 | 2 | 21 | 23 | 73 | -50 | 23 | H B B B B B |
| 16 | Shirak Gjumri B | 29 | 4 | 5 | 20 | 31 | 86 | -55 | 17 | H B B T B B |
Upgrade Team

