Kết quả FC Syunik vs Shirak Gjumri B, 18h30 ngày 14/04
Kết quả FC Syunik vs Shirak Gjumri B
Đối đầu FC Syunik vs Shirak Gjumri B
Phong độ FC Syunik gần đây
Phong độ Shirak Gjumri B gần đây
-
Thứ ba, Ngày 14/04/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOU1
1.11X
6.802
12.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Syunik vs Shirak Gjumri B
-
Sân vận động: Football Academy Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 5 - 0
Hạng 2 Armenia 2025-2026 » vòng 24
-
FC Syunik vs Shirak Gjumri B: Diễn biến chính
-
12'Juan David Moreno Palacios
1-0 -
17'Gabriel Ferreira
2-0 -
19'Joao Magalhaes
3-0 -
30'Joachim Amijekori
4-0 -
34'Amijekori
5-0 -
47'Hovhannisyan
6-0 -
50'6-1
Harutyunyan -
52'Erik Vardanyan
7-1 -
68'Karapetyan
8-1 -
88'Artyom Avagyan
9-1
- BXH Hạng 2 Armenia
- BXH bóng đá Armenia mới nhất
-
FC Syunik vs Shirak Gjumri B: Số liệu thống kê
-
FC SyunikShirak Gjumri B
BXH Hạng 2 Armenia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 30 | 24 | 4 | 2 | 81 | 18 | 63 | 76 | T H T H T T |
| 2 | BKMA II | 29 | 22 | 4 | 3 | 74 | 28 | 46 | 70 | T T H T T T |
| 3 | Hayq | 30 | 22 | 2 | 6 | 59 | 24 | 35 | 68 | B H T T T T |
| 4 | FC Syunik | 30 | 22 | 1 | 7 | 83 | 26 | 57 | 67 | T B T B B T |
| 5 | Andranik | 30 | 21 | 3 | 6 | 76 | 30 | 46 | 66 | T T H T T T |
| 6 | Pyunik B | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 43 | 0 | 44 | T T B T T T |
| 7 | Ararat Yerevan II | 30 | 12 | 2 | 16 | 43 | 58 | -15 | 38 | T B B B B B |
| 8 | Araks Ararat | 30 | 11 | 4 | 15 | 38 | 51 | -13 | 37 | T B T B T B |
| 9 | Urartu II | 30 | 9 | 9 | 12 | 46 | 54 | -8 | 36 | B T B H B T |
| 10 | FC Noah B | 30 | 8 | 7 | 15 | 39 | 58 | -19 | 31 | B T H B T T |
| 11 | Bentonit Idzhevan | 30 | 7 | 8 | 15 | 32 | 50 | -18 | 29 | H T H T B B |
| 12 | MIKA Ashtarak | 30 | 7 | 7 | 16 | 32 | 60 | -28 | 28 | B B B T B B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 30 | 6 | 6 | 18 | 46 | 62 | -16 | 24 | H B B T B B |
| 14 | Wankaren Shawan B | 30 | 6 | 6 | 18 | 33 | 58 | -25 | 24 | T T B B T B |
| 15 | Lernayin Artsakh | 30 | 7 | 2 | 21 | 23 | 73 | -50 | 23 | H B B B B B |
| 16 | Shirak Gjumri B | 29 | 4 | 5 | 20 | 31 | 86 | -55 | 17 | H B B T B B |
Upgrade Team

