Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ulinzi Stars Nakuru vs Gor Mahia, 19h30 ngày 15/3
Kết quả Ulinzi Stars Nakuru vs Gor Mahia
Đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Gor Mahia
Phong độ Ulinzi Stars Nakuru gần đây
Phong độ Gor Mahia gần đây
VĐQG Kenya 2025-2026: Ulinzi Stars Nakuru vs Gor Mahia
-
Giải đấu: VĐQG KenyaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 15/3/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Gor Mahia trước đây
-
02/11/2025Gor Mahia1 - 1Ulinzi Stars Nakuru1 - 1D
-
15/06/2025Ulinzi Stars Nakuru2 - 3Gor Mahia1 - 1L
-
18/12/2024Gor Mahia3 - 0Ulinzi Stars Nakuru2 - 0L
-
10/02/2024Gor Mahia0 - 0Ulinzi Stars Nakuru0 - 0D
-
02/09/2023Ulinzi Stars Nakuru0 - 1Gor Mahia0 - 1L
-
04/06/2023Gor Mahia2 - 0Ulinzi Stars Nakuru2 - 0L
-
18/02/2023Ulinzi Stars Nakuru1 - 1Gor Mahia0 - 1D
-
05/03/2022Gor Mahia2 - 1Ulinzi Stars Nakuru2 - 0L
-
03/11/2021Ulinzi Stars Nakuru0 - 0Gor Mahia0 - 0D
-
26/07/2021Ulinzi Stars Nakuru1 - 0Gor Mahia1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Gor Mahia
- Thống kê lịch sử đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Gor Mahia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Gor Mahia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kenya | 10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Gor Mahia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ulinzi Stars Nakuru (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Ulinzi Stars Nakuru (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ulinzi Stars Nakuru thắng
Bại: là số trận Ulinzi Stars Nakuru thua
Thắng: là số trận Ulinzi Stars Nakuru thắng
Bại: là số trận Ulinzi Stars Nakuru thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kenya mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ulinzi Stars Nakuru và Gor Mahia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kenya 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 23 | 15 | 5 | 3 | 39 | 16 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 2 | AFC Leopards | 23 | 12 | 7 | 4 | 31 | 18 | 13 | 43 | T H T B T B |
| 3 | Shabana FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 29 | 25 | 4 | 40 | T T T T B B |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 23 | 10 | 8 | 5 | 34 | 25 | 9 | 38 | H T T H T B |
| 5 | Kenya Police FC | 24 | 9 | 10 | 5 | 20 | 16 | 4 | 37 | H H H T T B |
| 6 | Tusker | 24 | 11 | 4 | 9 | 23 | 24 | -1 | 37 | H B B T T T |
| 7 | Muranga Seal | 23 | 10 | 6 | 7 | 31 | 26 | 5 | 36 | T T B B T H |
| 8 | Nairobi United | 21 | 9 | 6 | 6 | 27 | 21 | 6 | 33 | H B T H H T |
| 9 | Bandari | 24 | 7 | 12 | 5 | 19 | 17 | 2 | 33 | B H T H B H |
| 10 | KCB SC | 23 | 9 | 6 | 8 | 23 | 24 | -1 | 33 | T H B T H H |
| 11 | Mara Sugar FC | 23 | 6 | 11 | 6 | 23 | 23 | 0 | 29 | B H T H T H |
| 12 | Mathare United | 24 | 8 | 5 | 11 | 21 | 23 | -2 | 29 | B T H B B T |
| 13 | Posta Rangers | 24 | 6 | 10 | 8 | 21 | 28 | -7 | 28 | H B B B H T |
| 14 | Kariobangi Sharks | 24 | 5 | 10 | 9 | 17 | 26 | -9 | 25 | T H H T B T |
| 15 | Bidco United | 24 | 4 | 9 | 11 | 16 | 28 | -12 | 21 | H B B H T H |
| 16 | APS Bomet | 24 | 4 | 8 | 12 | 24 | 33 | -9 | 20 | T B H B B H |
| 17 | Ulinzi Stars Nakuru | 23 | 4 | 7 | 12 | 20 | 26 | -6 | 19 | B B H B H B |
| 18 | Sofapaka FC | 24 | 3 | 5 | 16 | 15 | 34 | -19 | 14 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
