Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Padova vs Pescara, 20h00 ngày 01/5

Hạng 2 Italia 2025-2026: Padova vs Pescara

  • Giải đấu: Hạng 2 Italia
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 01/5/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Padova vs Pescara trước đây

  • 29/11/2025
    Pescara
    0 - 1
    Padova
    0 - 0
    W
  • 23/02/2019
    Pescara
    2 - 0
    Padova
    2 - 0
    L
  • 02/10/2018
    Padova
    2 - 2
    Pescara
    0 - 1
    D
  • 17/05/2014
    Padova
    2 - 1
    Pescara
    1 - 0
    W
  • 21/12/2013
    Pescara
    1 - 0
    Padova
    0 - 0
    L
  • 21/04/2012
    Padova
    0 - 6
    Pescara
    0 - 1
    L
  • 13/11/2011
    Pescara
    1 - 1
    Padova
    0 - 0
    D
  • 19/03/2011
    Pescara
    0 - 2
    Padova
    0 - 0
    W
  • 23/10/2010
    Padova
    3 - 1
    Pescara
    1 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Padova vs Pescara

- Thống kê lịch sử đối đầu Padova vs Pescara: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 4 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Padova vs Pescara: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Italia 9 4 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Padova vs Pescara: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Padova (sân nhà) 4 2 1 1
Padova (sân khách) 5 2 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Padova thắng
Bại: là số trận Padova thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Italia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội PadovaPescara trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Italia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Italia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Venezia 36 23 9 4 73 29 44 78 T H T H T T
2 Frosinone 36 21 12 3 70 34 36 75 T T T H T T
3 Monza 36 22 9 5 57 27 30 75 H H H T T T
4 Palermo 36 19 12 5 58 29 29 69 H T T H T H
5 Catanzaro 36 15 14 7 58 45 13 59 B H H H H T
6 Modena 36 14 10 12 47 34 13 52 T B H H B B
7 Juve Stabia 36 11 17 8 43 43 0 50 H T B T H H
8 Avellino 36 12 10 14 42 54 -12 46 T B B H T T
9 Cesena 36 12 9 15 42 52 -10 45 B T H B B H
10 Carrarese 36 10 13 13 46 50 -4 43 T T T B H B
11 Mantova 36 12 7 17 42 50 -8 43 T B T T B T
12 Sampdoria 36 10 11 15 34 47 -13 41 B T T T B H
13 SudTirol 36 8 16 12 37 46 -9 40 B B H H B B
14 Padova 36 10 10 16 34 46 -12 40 B B B T T B
15 ACD Virtus Entella 36 9 12 15 34 48 -14 39 B T B H H T
16 Empoli 36 8 13 15 44 52 -8 37 H T B B H B
17 Pescara 36 7 13 16 50 64 -14 34 T B T B H H
18 A.C. Reggiana 1919 36 8 10 18 34 54 -20 34 H B B T B H
19 Bari 36 8 10 18 33 58 -25 34 B B T B B B
20 Spezia 36 8 9 19 40 56 -16 33 H B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: