Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Monza vs Juve Stabia, 01h00 ngày 20/5

Hạng 2 Italia 2025-2026: Monza vs Juve Stabia

  • Giải đấu: Hạng 2 Italia
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 20/5/2026 01:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Monza vs Juve Stabia trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Monza vs Juve Stabia

- Thống kê lịch sử đối đầu Monza vs Juve Stabia: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Monza vs Juve Stabia: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Italia 3 1 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Monza vs Juve Stabia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Monza (sân nhà) 1 1 0 0
Monza (sân khách) 2 0 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Monza thắng
Bại: là số trận Monza thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Italia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MonzaJuve Stabia trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Italia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Italia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Venezia 38 24 10 4 77 31 46 82 T H T T H T
2 Frosinone 38 23 12 3 76 34 42 81 T H T T T T
3 Monza 38 22 10 6 61 32 29 76 H T T T B H
4 Palermo 38 20 12 6 61 33 28 72 T H T H T B
5 Catanzaro 38 15 14 9 62 51 11 59 H H H T B B
6 Modena 38 15 10 13 49 36 13 55 H H B B T B
7 Juve Stabia 38 11 18 9 44 45 -1 51 B T H H B H
8 Avellino 38 13 10 15 43 55 -12 49 B H T T B T
9 Padova 38 12 10 16 39 49 -10 46 B T T B T T
10 Cesena 38 12 10 16 45 56 -11 46 H B B H H B
11 Mantova 38 13 7 18 45 57 -12 46 T T B T T B
12 Carrarese 38 10 14 14 47 52 -5 44 T B H B H B
13 Sampdoria 38 11 11 16 35 48 -13 44 T T B H T B
14 ACD Virtus Entella 38 10 12 16 36 51 -15 42 B H H T B T
15 Empoli 38 9 14 15 47 54 -7 41 B B H B T H
16 SudTirol 38 8 17 13 38 48 -10 41 H H B B B H
17 Bari 38 10 10 18 38 60 -22 40 T B B B T T
18 A.C. Reggiana 1919 38 9 10 19 36 56 -20 37 B T B H B T
19 Pescara 38 7 14 17 51 66 -15 35 T B H H B H
20 Spezia 38 8 11 19 43 59 -16 35 B B T B H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: