Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Empoli vs Avellino, 20h00 ngày 01/5

Hạng 2 Italia 2025-2026: Empoli vs Avellino

  • Giải đấu: Hạng 2 Italia
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 01/5/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Empoli vs Avellino trước đây

  • 22/11/2025
    Avellino
    0 - 3
    Empoli
    0 - 2
    W
  • 28/02/2018
    Empoli
    1 - 1
    Avellino
    1 - 0
    D
  • 30/09/2017
    Avellino
    3 - 2
    Empoli
    0 - 1
    L
  • 08/03/2014
    Empoli
    0 - 1
    Avellino
    0 - 0
    L
  • 01/10/2013
    Avellino
    1 - 0
    Empoli
    1 - 0
    L
  • 30/05/2009
    Avellino
    0 - 1
    Empoli
    0 - 0
    W
  • 17/01/2009
    Empoli
    1 - 1
    Avellino
    1 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Empoli vs Avellino

- Thống kê lịch sử đối đầu Empoli vs Avellino: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 2 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Empoli vs Avellino: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Italia 7 2 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Empoli vs Avellino: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Empoli (sân nhà) 3 0 2 1
Empoli (sân khách) 4 2 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Empoli thắng
Bại: là số trận Empoli thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Italia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội EmpoliAvellino trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Italia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Italia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Venezia 36 23 9 4 73 29 44 78 T H T H T T
2 Frosinone 36 21 12 3 70 34 36 75 T T T H T T
3 Monza 36 22 9 5 57 27 30 75 H H H T T T
4 Palermo 36 19 12 5 58 29 29 69 H T T H T H
5 Catanzaro 36 15 14 7 58 45 13 59 B H H H H T
6 Modena 36 14 10 12 47 34 13 52 T B H H B B
7 Juve Stabia 36 11 17 8 43 43 0 50 H T B T H H
8 Avellino 36 12 10 14 42 54 -12 46 T B B H T T
9 Cesena 36 12 9 15 42 52 -10 45 B T H B B H
10 Carrarese 36 10 13 13 46 50 -4 43 T T T B H B
11 Mantova 36 12 7 17 42 50 -8 43 T B T T B T
12 Sampdoria 36 10 11 15 34 47 -13 41 B T T T B H
13 SudTirol 36 8 16 12 37 46 -9 40 B B H H B B
14 Padova 36 10 10 16 34 46 -12 40 B B B T T B
15 ACD Virtus Entella 36 9 12 15 34 48 -14 39 B T B H H T
16 Empoli 36 8 13 15 44 52 -8 37 H T B B H B
17 Pescara 36 7 13 16 50 64 -14 34 T B T B H H
18 A.C. Reggiana 1919 36 8 10 18 34 54 -20 34 H B B T B H
19 Bari 36 8 10 18 33 58 -25 34 B B T B B B
20 Spezia 36 8 9 19 40 56 -16 33 H B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: