Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Panserraikos vs AE Kifisias, 20h00 ngày 09/5
Kết quả Panserraikos vs AE Kifisias
Đối đầu Panserraikos vs AE Kifisias
Phong độ Panserraikos gần đây
Phong độ AE Kifisias gần đây
VĐQG Hy Lạp 2025-2026: Panserraikos vs AE Kifisias
-
Giải đấu: VĐQG Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 09/5/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Panserraikos vs AE Kifisias trước đây
-
04/04/2026AE Kifisias1 - 2Panserraikos0 - 2W
-
17/01/2026Panserraikos2 - 1AE Kifisias0 - 1W
-
30/11/2025AE Kifisias3 - 0Panserraikos1 - 0L
-
12/05/2024Panserraikos2 - 0AE Kifisias0 - 0W
-
07/01/2024Panserraikos1 - 1AE Kifisias0 - 1D
-
17/09/2023AE Kifisias4 - 4Panserraikos0 - 3D
-
18/02/2023AE Kifisias3 - 0Panserraikos0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Panserraikos vs AE Kifisias
- Thống kê lịch sử đối đầu Panserraikos vs AE Kifisias: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Panserraikos vs AE Kifisias: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 6 | 3 | 2 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Panserraikos vs AE Kifisias: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Panserraikos (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Panserraikos (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Panserraikos thắng
Bại: là số trận Panserraikos thua
Thắng: là số trận Panserraikos thắng
Bại: là số trận Panserraikos thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hy Lạp mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Panserraikos và AE Kifisias trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hy Lạp mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hy Lạp 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 25 | H B T |
| 2 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 22 | H T T |
| 3 | OFI Crete | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 20 | H T B |
| 4 | Volos NFC | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 17 | H B B |
Cập nhật:
