Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ujpesti vs Kisvarda FC, 20h30 ngày 14/3

VĐQG Hungary 2025-2026: Ujpesti vs Kisvarda FC

  • Giải đấu: VĐQG Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 14/3/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Ujpesti vs Kisvarda FC trước đây

  • 30/11/2025
    Kisvarda FC
    3 - 0
    Ujpesti
    0 - 0
    L
  • 16/08/2025
    Ujpesti
    0 - 1
    Kisvarda FC
    0 - 0
    L
  • 13/04/2024
    Kisvarda FC
    4 - 1
    Ujpesti
    3 - 1
    L
  • 16/12/2023
    Kisvarda FC
    4 - 0
    Ujpesti
    1 - 0
    L
  • 02/09/2023
    Ujpesti
    3 - 2
    Kisvarda FC
    1 - 1
    W
  • 14/05/2023
    Kisvarda FC
    2 - 0
    Ujpesti
    0 - 0
    L
  • 18/02/2023
    Kisvarda FC
    2 - 1
    Ujpesti
    1 - 0
    L
  • 01/10/2022
    Ujpesti
    4 - 0
    Kisvarda FC
    3 - 0
    W
  • 05/05/2022
    Kisvarda FC
    2 - 1
    Ujpesti
    2 - 1
    L
  • 12/02/2022
    Ujpesti
    0 - 0
    Kisvarda FC
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Ujpesti vs Kisvarda FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti vs Kisvarda FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 1 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti vs Kisvarda FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary 10 2 1 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Ujpesti vs Kisvarda FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Ujpesti (sân nhà) 4 2 1 1
Ujpesti (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ujpesti thắng
Bại: là số trận Ujpesti thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UjpestiKisvarda FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 26 14 8 4 50 27 23 50 H T T T B H
2 Ferencvarosi TC 25 15 4 6 49 27 22 49 T T B T T T
3 Debrecin VSC 25 12 7 6 39 30 9 43 H T B H H T
4 ZalaegerzsegTE 25 10 8 7 38 31 7 38 B T T H H T
5 Varda SE 25 11 5 9 31 37 -6 38 H T B H T T
6 Paksi SE Honlapja 25 10 7 8 46 37 9 37 B B B B B H
7 Videoton Puskas Akademia 25 10 5 10 31 31 0 35 T B H T B B
8 Ujpesti 25 8 6 11 33 41 -8 30 B B T T B H
9 MTK Hungaria 26 7 7 12 45 54 -9 28 B H B H H H
10 Nyiregyhaza 25 7 7 11 34 43 -9 28 T T T H T B
11 Diosgyor VTK 26 5 10 11 33 44 -11 25 H T B H H B
12 Kazincbarcika 26 5 2 19 25 52 -27 17 B B B B B T

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: