Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MTK Hungaria vs Nyiregyhaza, 18h00 ngày 02/5

VĐQG Hungary 2025-2026: MTK Hungaria vs Nyiregyhaza

  • Giải đấu: VĐQG Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 02/5/2026 18:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Nyiregyhaza trước đây

  • 08/02/2026
    Nyiregyhaza
    4 - 2
    MTK Hungaria
    1 - 2
    L
  • 18/10/2025
    MTK Hungaria
    5 - 1
    Nyiregyhaza
    2 - 1
    W
  • 16/03/2025
    MTK Hungaria
    3 - 0
    Nyiregyhaza
    0 - 0
    W
  • 09/11/2024
    Nyiregyhaza
    2 - 0
    MTK Hungaria
    2 - 0
    L
  • 04/08/2024
    MTK Hungaria
    3 - 0
    Nyiregyhaza
    1 - 0
    W
  • 04/04/2023
    MTK Hungaria
    2 - 1
    Nyiregyhaza
    0 - 1
    W
  • 05/10/2022
    Nyiregyhaza
    2 - 0
    MTK Hungaria
    1 - 0
    L
  • 29/09/2019
    MTK Hungaria
    2 - 1
    Nyiregyhaza
    1 - 0
    W
  • 30/03/2018
    Nyiregyhaza
    2 - 0
    MTK Hungaria
    1 - 0
    L
  • 10/09/2017
    MTK Hungaria
    2 - 0
    Nyiregyhaza
    2 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu MTK Hungaria vs Nyiregyhaza

- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Nyiregyhaza: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 6 0 4

- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Nyiregyhaza: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary 5 3 0 2
Hạng 2 Hungary 5 3 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu MTK Hungaria vs Nyiregyhaza: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
MTK Hungaria (sân nhà) 6 6 0 0
MTK Hungaria (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận MTK Hungaria thắng
Bại: là số trận MTK Hungaria thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MTK HungariaNyiregyhaza trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 31 18 9 4 60 30 30 63 H T T T T H
2 Ferencvarosi TC 31 19 5 7 59 31 28 62 H T T T B T
3 Debrecin VSC 31 13 11 7 47 35 12 50 H H B H T H
4 ZalaegerzsegTE 31 13 9 9 48 37 11 48 H T T B T B
5 Paksi SE Honlapja 31 13 8 10 55 43 12 47 H T T B T B
6 Videoton Puskas Akademia 31 12 6 13 38 40 -2 42 H T B B B T
7 Ujpesti 31 11 7 13 47 50 -3 40 T B H T T B
8 Varda SE 31 11 7 13 35 46 -11 40 B H B H B B
9 Nyiregyhaza 31 10 8 13 44 54 -10 38 H T B T B T
10 MTK Hungaria 31 9 9 13 52 59 -7 36 H B H T T H
11 Diosgyor VTK 31 6 10 15 38 58 -20 28 B B B B B T
12 Kazincbarcika 31 5 3 23 27 67 -40 18 T B B B B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: