Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kazincbarcika vs Gyori ETO, 22h45 ngày 22/3

VĐQG Hungary 2025-2026: Kazincbarcika vs Gyori ETO

  • Giải đấu: VĐQG Hungary
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 22/3/2026 22:45
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Kazincbarcika vs Gyori ETO trước đây

  • 07/12/2025
    Gyori ETO
    3 - 1
    Kazincbarcika
    2 - 0
    L
  • 04/12/2025
    Kazincbarcika
    1 - 3
    Gyori ETO
    0 - 1
    L
  • 12/05/2024
    Kazincbarcika
    2 - 3
    Gyori ETO
    2 - 1
    L
  • 12/11/2023
    Gyori ETO
    2 - 0
    Kazincbarcika
    0 - 0
    L
  • 19/03/2023
    Gyori ETO
    1 - 1
    Kazincbarcika
    1 - 0
    D
  • 02/10/2022
    Kazincbarcika
    0 - 0
    Gyori ETO
    0 - 0
    D
  • 03/03/2021
    Gyori ETO
    3 - 0
    Kazincbarcika
    1 - 0
    L
  • 13/09/2020
    Kazincbarcika
    0 - 5
    Gyori ETO
    0 - 0
    L
  • 16/02/2020
    Kazincbarcika
    2 - 2
    Gyori ETO
    2 - 1
    D
  • 26/08/2019
    Gyori ETO
    1 - 1
    Kazincbarcika
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Kazincbarcika vs Gyori ETO

- Thống kê lịch sử đối đầu Kazincbarcika vs Gyori ETO: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 4 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Kazincbarcika vs Gyori ETO: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary 2 0 0 2
Hạng 2 Hungary 8 0 4 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Kazincbarcika vs Gyori ETO: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kazincbarcika (sân nhà) 5 0 2 3
Kazincbarcika (sân khách) 5 0 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kazincbarcika thắng
Bại: là số trận Kazincbarcika thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KazincbarcikaGyori ETO trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 26 14 8 4 50 27 23 50 H T T T B H
2 Ferencvarosi TC 25 15 4 6 49 27 22 49 T T B T T T
3 Debrecin VSC 26 12 8 6 40 31 9 44 T B H H T H
4 ZalaegerzsegTE 27 11 9 7 41 32 9 42 T H H T H T
5 Paksi SE Honlapja 27 11 8 8 49 38 11 41 B B B H H T
6 Varda SE 26 11 5 10 32 39 -7 38 T B H T T B
7 Videoton Puskas Akademia 25 10 5 10 31 31 0 35 T B H T B B
8 Ujpesti 27 9 6 12 35 44 -9 33 T T B H T B
9 Nyiregyhaza 27 8 8 11 38 45 -7 32 T H T B H T
10 MTK Hungaria 27 7 7 13 45 56 -11 28 H B H H H B
11 Diosgyor VTK 27 5 10 12 34 47 -13 25 T B H H B B
12 Kazincbarcika 26 5 2 19 25 52 -27 17 B B B B B T

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: