Phong độ Kazincbarcika gần đây, KQ Kazincbarcika mới nhất
Phong độ Kazincbarcika gần đây
-
02/05/2026KazincbarcikaKisvarda FC2 - 0W
-
25/04/2026KazincbarcikaMTK Hungaria0 - 0D
-
18/04/2026ZalaegerzsegTEKazincbarcika 13 - 0L
-
11/04/2026KazincbarcikaUjpesti0 - 1L
-
04/04/2026Paksi SE HonlapjaKazincbarcika1 - 0L
-
22/03/2026KazincbarcikaGyori ETO1 - 1L
-
13/03/20261 Diosgyor VTKKazincbarcika0 - 2W
-
08/03/2026KazincbarcikaDebrecin VSC0 - 1L
-
27/03/2026Gesztelyi FCEKazincbarcika0 - 2W
-
05/03/2026KazincbarcikaFerencvarosi TC0 - 5L
Thống kê phong độ Kazincbarcika gần đây, KQ Kazincbarcika mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Kazincbarcika gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Hungary | 8 | 2 | 1 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Hungary | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Kazincbarcika gần đây: theo giải đấu
-
02/05/2026KazincbarcikaKisvarda FC2 - 0W
-
25/04/2026KazincbarcikaMTK Hungaria0 - 0D
-
18/04/2026ZalaegerzsegTEKazincbarcika 13 - 0L
-
11/04/2026KazincbarcikaUjpesti0 - 1L
-
04/04/2026Paksi SE HonlapjaKazincbarcika1 - 0L
-
22/03/2026KazincbarcikaGyori ETO1 - 1L
-
13/03/20261 Diosgyor VTKKazincbarcika0 - 2W
-
08/03/2026KazincbarcikaDebrecin VSC0 - 1L
-
27/03/2026Gesztelyi FCEKazincbarcika0 - 2W
-
05/03/2026KazincbarcikaFerencvarosi TC0 - 5L
- Kết quả Kazincbarcika mới nhất ở giải VĐQG Hungary
- Kết quả Kazincbarcika mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Kazincbarcika mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hungary
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kazincbarcika gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kazincbarcika (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Kazincbarcika (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T B T T B T |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | B T H H T B |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | T T T B T B |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | T H T T T T |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | B T B B T T |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | T B H T B B |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 8 | Fehervar Videoton | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | H T B B B B |
| 9 | Duna-Tisza | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 39 | T B B T T B |
| 10 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | H B B H T B |
| 11 | KARCAG SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | T B H B B B |
| 12 | SOROKSAR | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | H T H T B T |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | B H T T T T |
| 14 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | B H H B B B |
| 15 | Dafuji cloth MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | B B T B H T |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | B H H B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary