Kết quả Yanbian Longding vs Ningbo Professional Football Club, 14h00 ngày 18/04

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 5

  • Yanbian Longding vs Ningbo Professional Football Club: Diễn biến chính

  • 33'
    Xu Wenguang  
    Li Shibin  
    0-0
  • 40'
    0-0
    Yao Diran
  • 49'
    0-0
    Lin Chaocan
  • 60'
    Sun Xipeng  
    Jin Taiyan  
    0-0
  • 74'
    0-0
     Wenkai Lin
     Lin Chaocan
  • 74'
    0-0
     Shang Kefeng
     Leonardo Cittadini
  • 75'
    Runhao Li  
    Taixu Cui  
    0-0
  • 81'
    0-0
     Kaiyuan Pang
     Liu Yue
  • 90'
    Ziqian Hu
    0-0
  • 90'
    0-0
     Su Shihao
     Bai Jiajun
  • Yanbian Longding vs Shanghai Jiading Huilong: Đội hình chính và dự bị

  • Yanbian Longding3-5-2
    21
    Kou Jiahao
    19
    Duan Dezhi
    15
    Xu Jizu
    33
    Ziqian Hu
    7
    Li Shibin
    5
    Joaquim Domingos
    17
    Pu Shihao
    20
    Jin Taiyan
    14
    Taixu Cui
    37
    Giovanny Bariani Marques
    30
    Zhenfei Huang
    18
    Lin Chaocan
    10
    Leonardo Benedito da Silva
    31
    Viv Solomon Otabor
    19
    Haisheng Gao
    20
    Qi Xinlei
    8
    Leonardo Cittadini
    11
    Liu Yue
    5
    Yao Diran
    30
    Liu Yang
    23
    Bai Jiajun
    1
    Lin Xiang
    Shanghai Jiading Huilong4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 2Che Zeping
    43Xuanyou Cui
    40Xingdao Jin
    22Li Diantong
    36Runhao Li
    6Ximin Li
    18Sun Xipeng
    13Wang Haocheng
    23Wang Zihao
    16Xu Wenguang
    29Yang Erhai
    9Xuanyu Zong
    Eddy Francois 32
    Wenkai Lin 21
    Shuai Liu 14
    Junyuan Long 39
    Men Yang 9
    Kaiyuan Pang 7
    Geping Qu 25
    Shang Kefeng 2
    Su Shihao 26
    Yupeng Xia 12
    Zhou Junchen 17
    Zhu Baojie 33
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bong gil Kim
    Yang Lin
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Yanbian Longding vs Ningbo Professional Football Club: Số liệu thống kê

  • Yanbian Longding
    Ningbo Professional Football Club
  • 9
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 20
    Long pass
    16
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 388
    Số đường chuyền
    242
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 35
    Duels Won
    29
  •  
     
  • 1.93
    xGOT
    0.03
  •  
     
  • 12
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    8
  •  
     
  • 25
    Clearances
    17
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shenzhen Youth 9 7 0 2 18 9 9 21 T T B T T T
2 Guangzhou Shadow Leopard 9 6 1 2 18 10 8 19 T T T T H B
3 Nantong Zhiyun 9 5 3 1 8 5 3 18 T H T B T H
4 Heilongjiang Lava Spring 9 3 5 1 12 10 2 14 H T T H B H
5 Yanbian Longding 9 3 5 1 11 7 4 14 T H H H H T
6 Guangxi Hengchen Football Club 9 4 2 3 10 7 3 14 B B T T H H
7 Wuxi Wugou 9 3 3 3 13 9 4 12 B B H H B H
8 Nanjing City 9 3 3 3 8 8 0 12 H B B T T H
9 ShaanXi Union 8 2 4 2 7 5 2 10 B H H H H T
10 Dalian Kuncheng 8 2 3 3 10 11 -1 9 B T B H H B
11 Dongguan Guanlian 9 2 3 4 11 13 -2 9 T B T H H H
12 Shanghai Jiading Huilong 9 3 2 4 11 12 -1 8 B H T T H T
13 Changchun Yatai 9 4 0 5 12 16 -4 8 T T B B T B
14 Suzhou Dongwu 9 2 1 6 5 11 -6 4 B T B B H B
15 Shijiazhuang Kungfu 9 1 1 7 3 12 -9 4 B B H B B B
16 Meizhou Hakka 9 3 0 6 6 18 -12 0 T B B B B T

Upgrade Team Relegation