Kết quả Norrby IF vs Falkenberg, 18h00 ngày 19/04
Kết quả Norrby IF vs Falkenberg
Đối đầu Norrby IF vs Falkenberg
Phong độ Norrby IF gần đây
Phong độ Falkenberg gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.86O 2.5
0.75U 2.5
0.891
2.55X
3.252
2.40Hiệp 1+0
1.11-0
0.76O 1
0.83U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Norrby IF vs Falkenberg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 3
-
Norrby IF vs Falkenberg: Diễn biến chính
-
5'Julius Johansson (Assist:Jamie Bichis)
1-0 -
10'1-1
Hugo Komano (Assist:Linus Borgstrom) -
26'Julius Johansson1-1
-
33'Filip Gustafsson (Assist:Aldin Nedzibovic)
2-1 -
46'Charlie Axede
Filip Gustafsson2-1 -
62'2-1Albin Andersson
-
63'2-1William Videhult
Hugo Komano -
63'2-1Lassina Sangare
Godwin Aguda -
63'2-1Hampus Kallstrom
Elias Mohammad -
63'2-1Noel Hansson
Tim Stalheden -
72'Musse Back Engstrom
Kevin Liimatainen2-1 -
76'Liam Bjorninger
Yusuf Abdulazeez2-1 -
79'2-2(OW)
-
82'2-2Lion Beqiri
Oskar Lindberg -
90'2-2Nils Bertilsson
-
Norrby IF vs Falkenberg: Đội hình chính và dự bị
-
Norrby IF4-4-2Falkenberg4-4-21Sebastian Banozic17Ture Spendler5Vidar Svendsen3Johannes Engvall4Aldin Nedzibovic10Jamie Bichis16Filip Gustafsson6Joel Hjalmar11Kevin Liimatainen7Julius Johansson9Yusuf Abdulazeez29Hugo Komano9Albin Andersson19Oskar Lindberg30Godwin Aguda28Melker Nilsson10Elias Mohammad6Linus Borgstrom4Tim Stalheden23Alexander Salo8Nils Bertilsson31Gustav Lillienberg
- Đội hình dự bị
-
18Charlie Axede19Musse Back Engstrom2David Bendrik13Liam Bjorninger26Johan Bradenmark20Lendi Haziraj27Adam Sjöberg12Tim Svensson Lillvik8Malte WesterAnton Andersson 1Lion Beqiri 21Noel Hansson 5Hampus Kallstrom 11Noel Lundgren 3Argjend Miftari 17Lassina Sangare 18William Videhult 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kuorosh HatamiHans Eklund
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Norrby IF vs Falkenberg: Số liệu thống kê
-
Norrby IFFalkenberg
-
14Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
8Phạt góc1
-
-
11Sút Phạt13
-
-
1Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
24Ném biên20
-
-
96Pha tấn công86
-
-
54Tấn công nguy hiểm49
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 15 | T H H T T T |
| 2 | Falkenberg | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 3 | 15 | H T T H B T |
| 3 | Ostersunds FK | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B B T H T T |
| 4 | Assyriska United IK | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 16 | 0 | 13 | B T T T H B |
| 5 | IK Oddevold | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 15 | 3 | 12 | B B T H H T |
| 6 | Orebro | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 12 | T H H B T B |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 11 | B B B T H H |
| 8 | IK Brage | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | T H B T B H |
| 9 | Helsingborg | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | T B T H H B |
| 10 | Osters IF | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 | 11 | T T H B T B |
| 11 | Ljungskile | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 12 | IFK Varnamo | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 10 | T T B B B H |
| 13 | Landskrona BoIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 9 | T T H H H B |
| 14 | Norrby IF | 8 | 0 | 7 | 1 | 12 | 13 | -1 | 7 | H H H H H H |
| 15 | Sandvikens IF | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B H T B B |
| 16 | GIF Sundsvall | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 16 | -8 | 6 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

