Kết quả Viktoria Plzen B vs Loko Vltavin, 22h00 ngày 06/06
Kết quả Viktoria Plzen B vs Loko Vltavin
Phong độ Viktoria Plzen B gần đây
Phong độ Loko Vltavin gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 06/06/202622:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viktoria Plzen B vs Loko Vltavin
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
hạng nhất Séc 2025-2026 » vòng 31
-
Viktoria Plzen B vs Loko Vltavin: Diễn biến chính
- BXH hạng nhất Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Viktoria Plzen B vs Loko Vltavin: Số liệu thống kê
-
Viktoria Plzen BLoko Vltavin
BXH hạng nhất Séc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal Ceska Lipa | 28 | 26 | 1 | 1 | 73 | 19 | 54 | 79 | T T T T T T |
| 2 | SK Zapy | 28 | 21 | 4 | 3 | 62 | 21 | 41 | 67 | T T T B T T |
| 3 | Hradec Kralove B | 28 | 17 | 4 | 7 | 60 | 37 | 23 | 55 | B H B T B T |
| 4 | Banik Most-Sous | 29 | 17 | 4 | 8 | 54 | 34 | 20 | 55 | T T T H B H |
| 5 | Teplice B | 29 | 13 | 7 | 9 | 43 | 37 | 6 | 46 | H B B T B H |
| 6 | Pardubice B | 28 | 10 | 7 | 11 | 58 | 46 | 12 | 37 | T B T T B H |
| 7 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 10 | 7 | 12 | 49 | 49 | 0 | 37 | B T T B H T |
| 8 | Jablonec B | 28 | 11 | 4 | 13 | 44 | 54 | -10 | 37 | B H B B B H |
| 9 | Mlada Boleslav B | 29 | 9 | 8 | 12 | 36 | 46 | -10 | 35 | B T B H T H |
| 10 | Slovan Liberec II | 29 | 9 | 7 | 13 | 67 | 56 | 11 | 34 | T B T T T T |
| 11 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 7 | 14 | 37 | 61 | -24 | 31 | T T T B H T |
| 12 | Velke Hamry | 29 | 7 | 9 | 13 | 43 | 51 | -8 | 30 | H T B B H B |
| 13 | Sokol Brozany | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 56 | -21 | 30 | B T T H H H |
| 14 | Spolana Neratovice | 29 | 7 | 9 | 13 | 38 | 60 | -22 | 30 | H T B B B H |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 6 | 9 | 14 | 33 | 51 | -18 | 27 | B B B T H H |
| 16 | Slovan Velvary | 29 | 7 | 4 | 18 | 45 | 70 | -25 | 25 | B B B T B H |
| 17 | FK Kolin | 30 | 4 | 12 | 14 | 35 | 64 | -29 | 24 | B B B H B B |
Upgrade Team
Relegation

