Kết quả Hradec Kralove B vs Pardubice B, 15h15 ngày 27/05
Kết quả Hradec Kralove B vs Pardubice B
Đối đầu Hradec Kralove B vs Pardubice B
Phong độ Hradec Kralove B gần đây
Phong độ Pardubice B gần đây
-
Thứ tư, Ngày 27/05/202615:15
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hradec Kralove B vs Pardubice B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
hạng nhất Séc 2025-2026 » vòng 34
-
Hradec Kralove B vs Pardubice B: Diễn biến chính
- BXH hạng nhất Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Hradec Kralove B vs Pardubice B: Số liệu thống kê
-
Hradec Kralove BPardubice B
BXH hạng nhất Séc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal Ceska Lipa | 30 | 27 | 1 | 2 | 78 | 22 | 56 | 82 | T T T T B T |
| 2 | SK Zapy | 30 | 22 | 4 | 4 | 66 | 26 | 40 | 70 | T B T T T B |
| 3 | Banik Most-Sous | 30 | 18 | 4 | 8 | 57 | 34 | 23 | 58 | T T H B H T |
| 4 | Hradec Kralove B | 29 | 17 | 4 | 8 | 60 | 40 | 20 | 55 | H B T B T B |
| 5 | Teplice B | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | B B T B H H |
| 6 | Pardubice B | 29 | 11 | 7 | 11 | 62 | 47 | 15 | 40 | B T T B H T |
| 7 | Benatky Nad Jizerou | 30 | 11 | 7 | 12 | 53 | 51 | 2 | 40 | T T B H T T |
| 8 | Jablonec B | 29 | 11 | 5 | 13 | 45 | 55 | -10 | 38 | H B B B H H |
| 9 | Mlada Boleslav B | 30 | 9 | 8 | 13 | 36 | 48 | -12 | 35 | T B H T H B |
| 10 | Slovan Liberec II | 30 | 9 | 7 | 14 | 67 | 57 | 10 | 34 | B T T T T B |
| 11 | SK Slovan Varnsdorf | 30 | 9 | 7 | 14 | 39 | 61 | -22 | 34 | T T B H T T |
| 12 | Spolana Neratovice | 30 | 8 | 9 | 13 | 40 | 61 | -21 | 33 | T B B B H T |
| 13 | Velke Hamry | 30 | 7 | 9 | 14 | 44 | 55 | -11 | 30 | T B B H B B |
| 14 | Jiskra Usti nad Orlici | 30 | 7 | 9 | 14 | 34 | 51 | -17 | 30 | B B T H H T |
| 15 | Sokol Brozany | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 56 | -21 | 30 | B T T H H H |
| 16 | Slovan Velvary | 30 | 7 | 4 | 19 | 46 | 74 | -28 | 25 | B B T B H B |
| 17 | FK Kolin | 31 | 4 | 12 | 15 | 36 | 66 | -30 | 24 | B B H B B B |
Upgrade Team
Relegation

