Kết quả Unie Hlubina vs Vitkovice, 21h30 ngày 29/04

hạng nhất Séc 2025-2026 » vòng 33

  • Unie Hlubina vs Vitkovice: Diễn biến chính

  • 5'
    0-0
    Tobias Keller
  • 6'
    Marek Jaron goal 
    1-0
  • 17'
    1-0
    Muhammed Abdoulkarim
  • 34'
    Dalibor Badosek
    1-0
  • 47'
    1-0
    Chidubem Ogbu
  • 53'
    1-1
    goal Michal Malek
  • 64'
    Dominik Skopal
    1-1
  • 67'
    Jan Nevrela
    1-1
  • 79'
    1-1
    Nemanja Kuzmanovic
  • 79'
    Filip Sotornik
    1-1
  • BXH hạng nhất Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Unie Hlubina vs Vitkovice: Số liệu thống kê

  • Unie Hlubina
    Vitkovice
  • 10
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    58
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     

BXH hạng nhất Séc 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal Ceska Lipa 28 26 1 1 73 19 54 79 T T T T T T
2 SK Zapy 28 21 4 3 62 21 41 67 T T T B T T
3 Hradec Kralove B 28 17 4 7 60 37 23 55 B H B T B T
4 Banik Most-Sous 29 17 4 8 54 34 20 55 T T T H B H
5 Teplice B 29 13 7 9 43 37 6 46 H B B T B H
6 Pardubice B 28 10 7 11 58 46 12 37 T B T T B H
7 Benatky Nad Jizerou 29 10 7 12 49 49 0 37 B T T B H T
8 Jablonec B 28 11 4 13 44 54 -10 37 B H B B B H
9 Mlada Boleslav B 29 9 8 12 36 46 -10 35 B T B H T H
10 Slovan Liberec II 29 9 7 13 67 56 11 34 T B T T T T
11 SK Slovan Varnsdorf 29 8 7 14 37 61 -24 31 T T T B H T
12 Velke Hamry 29 7 9 13 43 51 -8 30 H T B B H B
13 Sokol Brozany 30 7 9 14 35 56 -21 30 B T T H H H
14 Spolana Neratovice 29 7 9 13 38 60 -22 30 H T B B B H
15 Jiskra Usti nad Orlici 29 6 9 14 33 51 -18 27 B B B T H H
16 Slovan Velvary 29 7 4 18 45 70 -25 25 B B B T B H
17 FK Kolin 30 4 12 14 35 64 -29 24 B B B H B B

Upgrade Team Relegation