Kết quả SK Zapy vs Pardubice B, 22h00 ngày 19/04

hạng nhất Séc 2025-2026 » vòng 24

  • SK Zapy vs Pardubice B: Diễn biến chính

  • 25'
    David Vesely goal 
    1-0
  • 39'
    Kocourek goal 
    2-0
  • 62'
    2-0
    Daniel Pandula
  • 75'
    Marco Tulio De Paula Medeiros goal 
    3-0
  • 76'
    Tomas Matejka
    3-0
  • 80'
    Lukas Woitek
    3-0
  • 86'
    Marco Tulio De Paula Medeiros goal 
    4-0
  • 90'
    4-0
    Pavel Topolský
  • 90'
    Ales Kohout
    4-0
  • 90'
    4-0
    Jan Flaska
  • BXH hạng nhất Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • SK Zapy vs Pardubice B: Số liệu thống kê

  • SK Zapy
    Pardubice B
  • 11
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     

BXH hạng nhất Séc 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal Ceska Lipa 28 26 1 1 73 19 54 79 T T T T T T
2 SK Zapy 28 21 4 3 62 21 41 67 T T T B T T
3 Hradec Kralove B 28 17 4 7 60 37 23 55 B H B T B T
4 Banik Most-Sous 29 17 4 8 54 34 20 55 T T T H B H
5 Teplice B 29 13 7 9 43 37 6 46 H B B T B H
6 Pardubice B 28 10 7 11 58 46 12 37 T B T T B H
7 Benatky Nad Jizerou 29 10 7 12 49 49 0 37 B T T B H T
8 Jablonec B 28 11 4 13 44 54 -10 37 B H B B B H
9 Mlada Boleslav B 29 9 8 12 36 46 -10 35 B T B H T H
10 Slovan Liberec II 29 9 7 13 67 56 11 34 T B T T T T
11 SK Slovan Varnsdorf 29 8 7 14 37 61 -24 31 T T T B H T
12 Velke Hamry 29 7 9 13 43 51 -8 30 H T B B H B
13 Sokol Brozany 30 7 9 14 35 56 -21 30 B T T H H H
14 Spolana Neratovice 29 7 9 13 38 60 -22 30 H T B B B H
15 Jiskra Usti nad Orlici 29 6 9 14 33 51 -18 27 B B B T H H
16 Slovan Velvary 29 7 4 18 45 70 -25 25 B B B T B H
17 FK Kolin 30 4 12 14 35 64 -29 24 B B B H B B

Upgrade Team Relegation