Kết quả Arsenal Tula vs Fakel, 20h00 ngày 05/04
Kết quả Arsenal Tula vs Fakel
Đối đầu Arsenal Tula vs Fakel
Phong độ Arsenal Tula gần đây
Phong độ Fakel gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.87-0.25
0.95O 2
0.76U 2
1.041
3.10X
3.052
2.23Hiệp 1+0
1.19-0
0.68O 0.75
0.84U 0.75
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arsenal Tula vs Fakel
-
Sân vận động: Tula Arsenal Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Nga 2025-2026 » vòng 27
-
Arsenal Tula vs Fakel: Diễn biến chính
-
10'0-1
Maksim Turishchev -
28'0-2
Maksim Turishchev -
34'0-2Albert Gabaraev
-
38'Edarlyn Reyes Urena
1-2 -
51'Igor Gorbunov1-2
-
62'Maksim Maksimov1-2
-
68'Alan Tsaraev1-2
-
68'1-2Vyacheslav Yakimov
-
88'1-2Darko Todorovic
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Arsenal Tula vs Fakel: Số liệu thống kê
-
Arsenal TulaFakel
-
3Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
11Phạm lỗi27
-
-
3Phạt góc8
-
-
27Sút Phạt11
-
-
1Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Sút ra ngoài8
-
-
52Pha tấn công55
-
-
18Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng nhất Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 30 | 68 | H B T T T T |
| 2 | Fakel | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 22 | 68 | B H H T H T |
| 3 | Ural Sverdlovsk Oblast | 34 | 18 | 7 | 9 | 51 | 31 | 20 | 61 | T T T B T B |
| 4 | Rotor Volgograd | 34 | 15 | 11 | 8 | 47 | 26 | 21 | 56 | T T H H B T |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 34 | 12 | 49 | B T T T B B |
| 6 | Spartak Kostroma | 34 | 12 | 13 | 9 | 46 | 41 | 5 | 49 | B T H B H B |
| 7 | Yenisey Krasnoyarsk | 34 | 13 | 10 | 11 | 37 | 35 | 2 | 49 | T T T B T B |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 34 | 11 | 15 | 8 | 34 | 28 | 6 | 48 | T H T T H H |
| 9 | Torpedo Moscow | 34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 39 | -2 | 46 | T B H T H T |
| 10 | Chelyabinsk | 34 | 10 | 14 | 10 | 42 | 40 | 2 | 44 | B H B T B H |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 34 | 10 | 13 | 11 | 40 | 41 | -1 | 43 | T T B B H B |
| 12 | Arsenal Tula | 34 | 8 | 15 | 11 | 42 | 44 | -2 | 39 | B H H H B B |
| 13 | SKA Khabarovsk | 33 | 9 | 12 | 12 | 34 | 45 | -11 | 39 | H B B B H T |
| 14 | FC Ufa | 33 | 9 | 10 | 14 | 32 | 37 | -5 | 37 | H T B B T T |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 34 | 9 | 10 | 15 | 35 | 48 | -13 | 37 | H T H B H B |
| 16 | Chernomorets Novorossiysk | 34 | 9 | 8 | 17 | 37 | 49 | -12 | 35 | B B B B T T |
| 17 | Sokol | 34 | 5 | 11 | 18 | 16 | 44 | -28 | 26 | B B T T H T |
| 18 | FK Chayka Pesch | 34 | 5 | 7 | 22 | 30 | 76 | -46 | 22 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

